benevolence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bene- 'tốt' + volent- 'muốn' + -ence. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh benevolentia, qua tiếng Pháp cổ benevolence, vào tiếng Anh vào thế kỷ XIV. Hình ảnh ký ức: một người hàng xóm luôn sẵn sàng giúp đỡ và mong người khác được tốt lành.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBenevolence hay là thái độ tử tế và rộng lượng đối với người khác. Thuật ngữ này bao hàm sự thông cảm và mong muốn giúp đỡ người gặp khó khăn, và thường thể hiện qua các hành động từ thiện, tình nguyện hoặc hỗ trợ người khác. Nó nhấn mạnh một khuynh hướng thiện lâu dài và không phải chỉ một hành động đơn lẻ. Ở các xã hội nói tiếng Việt, lòng từ thiện được đánh giá là một đức tính kết nối cộng đồng và tăng cường niềm tin.
Trong tiếng Anh, benevolence thường được xem như một phẩm chất đạo đức ổn định, nhấn mạnh lòng nhân hậu lâu dài. Người học có thể nhầm lẫn với sự tử tế thông thường hoặc các hành động từ thiện thoáng qua; nó ngụ ý lòng tốt lâu dài đối với cộng đồng.
What does the word 'benevolence' mean?
Choose the correct usage of the word 'benevolence' in a sentence.
Which word is a synonym for 'benevolence'?
What is the opposite of 'benevolence'?
Can you think of a real-life context where one shows kindness towards others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật