LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bent Ý nghĩa của Từ

  • bẻ cong một thứ gì đó
  • nghiêng
  • khuất phục
Illustration for this word

bent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛnd/
Mỹ /bɛnd/
Tiết
bend

bent Từ nguyên của Từ

bend = bend, với nguồn gốc lịch sử từ tiếng Anh cổ 'bendian' (bẻ cong) → bị ảnh hưởng bởi Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một ống hút linh hoạt cong lại khi bạn uống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm một sợi dây mỏng và bắt đầu uốn cong nó từ từ. Ngón tay của em di chuyển, đẩy và kéo nhẹ, để nếp cong dần hiện rõ. Cần một sức mạnh ổn định để giữ độ cong mềm mại hay cứng rắn, và em điều chỉnh. Khi đặt đường cong cuối cùng lên mép bàn, em thấy nó gắn vào toàn bộ thao tác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bend có hai nghĩa: uốn cong vật thể và ngụ ý thiên về một quan niệm hoặc khuất phục. Về vật lý, bạn dùng lực để tạo thành đường cong. Về ý nghĩa bóng, bend có nghĩa là lệch sang một phía hoặc chịu thua trước áp lực. Cụm bend the knee và bend the rules phổ biến. Quá khứ là bent, không phải bended.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) bend có nghĩa là uốn cong vật thể, hoặc ngụ ý nghiêng về. 2) bend the knee = subi—tự; bend the rules = nới lỏng quy tắc. 3) quá khứ bent. 4) twist là xoắn/ quay, bend là uốn cong. 5) dùng với danh từ để mô tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bend không phải là twist; twist là quay.
  • quá khứ là bent, không phải bended.
  • bend the knee thường mang nghĩa phục tùng trang trọng.
  • bend the rules là nới lỏng luật lệ, không vi phạm.
  • không nên nhầm bend với lean; lean là nghiêng, không uốn cong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: bend bao gồm cong vật lý và nghiêng theo nghĩa bóng; nhiều người thường nhầm với twist hoặc lean.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập uốn cong với vật dụng cơ bản.
  • 2) Học bend the knee và bend the rules.
  • 3) Nhớ bent là quá khứ bất quy tắc.
  • 4) Phân biệt bend và twist.
  • 5) Dựa vào ngữ cảnh để nhận nghĩa thật/ẩn
  • 6) So sánh với lean và incline để biết sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bent' mean?

A.Straight and elongated
B.Curved or shaped at an angle
C.Round and smooth
D.Flat and even
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bent' correctly?

A.She bent the metal rod to create a hook.
B.The road was bent in a straight line.
C.He bent with a straight posture.
D.The picture frame was bent perfectly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bent'?

A.Curved
B.Flat
C.Sharp
D.Straight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bent'?

A.Curved
B.Twisted
C.Straight
D.Angled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is bent?

A.A tall building stands proudly in the skyline.
B.A piece of metal might need to be adjusted to fit a specific design.
C.The sun sets beautifully behind the mountains.
D.Someone is running smoothly along the path.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Town, Its Golf Course and Early Settlement

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer and Client Discuss Pain and Progress

Sports & Fitness

2025.11.21 · 1:04 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Halftime in the Hallway

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ