wire - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Anh cổ 'wyr', có nghĩa là sợi hoặc dây. Xuất phát từ ngôn ngữ Đức cổ *wīrz, liên quan đến 'vặn'. Hãy hình dung một sợi kim loại mỏng cuộn lại như một con rắn, đại diện cho tính linh hoạt và sức mạnh của dây, hữu ích trong nhiều kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra và nắm một sợi dây kim loại mỏng. Tôi di chuyển nó dọc theo mép bàn, xoay nhẹ để thử độ đàn hồi. Nỗ lực làm cho cổ tay tôi căng lên khi tôi điều chỉnh, chuyển góc và giữ chặt ở vị trí phù hợp. Khi nó được kết nối vào đèn hoặc xuất hiện một ánh sáng nhỏ, tôi nhận ra nó có chức năng truyền điện hoặc gợi ý bí mật.
Wire là danh từ chỉ một sợi kim loại mảnh và linh hoạt được dùng để dẫn điện hoặc truyền tín hiệu. Là động từ, wire có nghĩa là đấu nối với dây dẫn hoặc chuyển tiền qua hệ thống chuyển tiền điện tử/qua ngân hàng. Cách dùng phiếm chỉ cũng có thể là chỉ thị cho ai đó làm điều gì một cách bí mật hoặc phi công khai. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hằng ngày, từ này nhắc tới khả năng dẫn điện và kết nối.
Đối với người Việt, wire thường được coi là dây kim loại, quên mất nghĩa động từ và ý nghĩa ẩn dụ bí mật. Cần luyện phân biệt giữa kỹ thuật và tài chính.
What is the meaning of the word 'wire'?
In which of the following sentences is 'wire' used correctly?
Which word is similar to 'wire'?
What is the opposite of 'wire'?
In what real-life context would you most likely encounter 'wire'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật