LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wire Ý nghĩa của Từ

  • một sợi kim loại mỏng và linh hoạt
  • kết nối hoặc gửi điện qua dây
  • chỉ dẫn một cách bí mật hoặc không chính thức cho ai đó
Illustration for this word

wire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /'waɪə/
Mỹ /'waɪɚ/
Tiết
wire

wire Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'wyr', có nghĩa là sợi hoặc dây. Xuất phát từ ngôn ngữ Đức cổ *wīrz, liên quan đến 'vặn'. Hãy hình dung một sợi kim loại mỏng cuộn lại như một con rắn, đại diện cho tính linh hoạt và sức mạnh của dây, hữu ích trong nhiều kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra và nắm một sợi dây kim loại mỏng. Tôi di chuyển nó dọc theo mép bàn, xoay nhẹ để thử độ đàn hồi. Nỗ lực làm cho cổ tay tôi căng lên khi tôi điều chỉnh, chuyển góc và giữ chặt ở vị trí phù hợp. Khi nó được kết nối vào đèn hoặc xuất hiện một ánh sáng nhỏ, tôi nhận ra nó có chức năng truyền điện hoặc gợi ý bí mật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wire là danh từ chỉ một sợi kim loại mảnh và linh hoạt được dùng để dẫn điện hoặc truyền tín hiệu. Là động từ, wire có nghĩa là đấu nối với dây dẫn hoặc chuyển tiền qua hệ thống chuyển tiền điện tử/qua ngân hàng. Cách dùng phiếm chỉ cũng có thể là chỉ thị cho ai đó làm điều gì một cách bí mật hoặc phi công khai. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống hằng ngày, từ này nhắc tới khả năng dẫn điện và kết nối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Wire có nghĩa là một sợi kim loại mảnh và linh hoạt và động từ để đấu nối hoặc cấp nguồn.
  • Nguồn gốc ẩn dụ có thể chỉ thị cho ai đó một cách bí mật.
  • Cụm từ phổ biến gồm wire up, wire a circuit.
  • Phân biệt wire với cable, cord.
  • Trong kỹ thuật, tuân thủ an toàn khi làm việc với dây điện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ wire chỉ là một sợi dây kim loại và quên đi ý nghĩa động từ.
  • Nhầm giữa wire với cable hoặc dây thừng.
  • Không nhận ra cụm từ 'wire money' trong ngữ cảnh tài chính.
  • Khó nhận ra ý nghĩa ẩn dụ bí mật của wire.
  • Quên quy tắc an toàn khi làm việc với dây điện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wire thường được coi là dây kim loại, quên mất nghĩa động từ và ý nghĩa ẩn dụ bí mật. Cần luyện phân biệt giữa kỹ thuật và tài chính.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung wire như một sợi kim loại linh hoạt dẫn điện.
  • Phân biệt rõ nghĩa danh từ và động từ trong ví dụ.
  • Thực hành các cụm từ: wire up, wire a circuit.
  • Hiểu ý nghĩa chuyển tiền bằng wire trong ngữ cảnh phù hợp.
  • So sánh wire với cable và dây để nắm các sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wire'?

A.Wood
B.Liquid
C.Glass
D.Metal thread
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'wire' used correctly?

A.She drank wire for breakfast.
B.The wire is made of paper.
C.The cat chased the wire.
D.He used a wire to hang up the picture frame.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'wire'?

A.Water
B.Fire
C.Air
D.String
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wire'?

A.Cord
B.Liquid
C.Plastic
D.Solid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter 'wire'?

A.Construction
B.Cooking
C.Swimming
D.Gardening

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ