bestride - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(be- + stride) -> Từ 'bestride' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong đó tiền tố 'be-' nghĩa là 'trên' hoặc 'quanh' và 'stride' ám chỉ đến 'một bước' hoặc 'đi bộ'. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đứng vững vàng trên hai bờ sông, tự tin vươn mình ra cả hai phía.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBestride nghĩa đen là đứng trên hoặc vượt qua một vật, hai chân dang rộng. Nghĩa bóng là nắm giữ ưu thế hoặc kiểm soát một tình huống, một vùng đất hay một nhóm người. Trong tiếng Việt, người học có thể nhầm với các động từ đồng nghĩa như 'đứng trên' hoặc 'vượt qua' theo nghĩa đen, nhưng cần nhận diện sắc thái quyền lực khi dùng ở nghĩa bóng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, bestride nghe nặng chữ và mang tính văn chương. Người học dễ dùng nó ở các tình huống bình thường thay cho các động từ phổ biến như dominate, vượt quá, khiến ngữ cảnh kệch cỡm.
What does 'bestride' mean?
Choose the sentence that uses 'bestride' correctly.
Which word is most similar to 'bestride'?
What is the opposite of 'bestride'?
Can you think of a real-life context where the word 'bestride' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật