LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và phát âm của ngựa

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

horse Ý nghĩa của Từ

  • Một động vật lớn đã được thuần hóa thường được dùng để cưỡi hoặc đua.
  • Một sinh vật mạnh mẽ thường liên quan đến công việc hoặc thể thao.
Illustration for this word

horse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

horse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɔːs/
Mỹ /hɔrs/
Tiết
horse

horse Từ nguyên của Từ

Ngựa: gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', liên quan đến tiếng Germanic cổ '*hursaz', có thể từ tiếng Ấn-Âu '*(r)éḱs' -> chuyển động nhanh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con ngựa đang phi như bay về phía bạn, tượng trưng cho tốc độ và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên dây cương và điều chỉnh nhẹ nắm, cảm nhận da ấm ở lòng bàn tay. Ngựa (horse) ở dưới tôi nâng đầu, cơ bắp căng, tôi quay cổ tay để điều khiển nhịp bước, đẩy nhẹ đây, kéo nhẹ kia. Nỗ lực lên xuống, nhịp thở và tiếng móng gõ cho tôi cảm giác kiểm soát và bình tĩnh. Trong thực hành, tôi giữ thăng bằng, đặt trọng lượng và để ý định của mình được truyền qua lại qua ngựa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

The horse là một danh từ cho động vật thuộc loại gia súc lớn có lông tua và bờm, được dùng phổ biến để cưỡi, đua ngựa, làm việc và thể thao. Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nhắc đến một con ngựa theo giống hoặc vai trò, như racehorse, workhorse hoặc riding horse. Về nghĩa bóng, nó có thể diễn đạt sức mạnh hoặc năng lượng, như horsepower hoặc ai đó là một 'workhorse' thực sự cho một đội. Thành ngữ như be on your high horse (tự cao ngạo) hoặc beat a dead horse (lặp lại cùng một đề tài) có sẵn. Người học cần ghi nhớ các từ giới tính mare (ngựa cái) và stallion (ngựa đực) và các từ cho ngựa non như colt và foal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các collocation phổ biến: riding horse, workhorse, horsepower.
  • - Nhớ rõ mare (ngựa cái) và stallion (ngựa đực); colts/foals cho ngựa con.
  • - Dùng động từ ride, mount, neigh đúng ngữ cảnh.
  • - Trau dồi thành ngữ ngựa theo nghĩa đen cần hiểu ngữ cảnh.
  • - Luyện nghe và đọc qua video thực tế về ngựa.
  • - Thực hành các câu với mạo từ và số nhiều: một con ngựa, hai con ngựa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • ngựa và ngựa con là hai thứ khác nhau.
  • horsepower chỉ áp dụng cho động cơ.
  • tất cả ngựa đều có giới tính riêng trong câu.
  • be on your high horse luôn có nghĩa tự cao tự đại.
  • mare và stallion có thể bị hiểu lẫn lộn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần nhận ra idiom và collocation liên quan ngựa không được dịch theo nghĩa đen, đồng thời phân biệt giới tính của ngựa.

Mẹo Học

  • - So sánh horse với pony để tránh nhầm lẫn.
  • - Học các collocation phổ biến như horsepower, workhorse, riding horse.
  • - Luyện các động từ ride, mount, neigh ở ngữ cảnh phù hợp.
  • - Xem video thực tế về ngựa để nghe ngữ điệu tự nhiên.
  • - Chú ý idioms và tránh dịch một cách máy móc.
  • - Ghi nhớ các từ giới tính: mare và stallion và từ ngựa con như colt/foal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'horse'?

A.A type of flower
B.An aquatic creature
C.A flying insect
D.A four-legged animal
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'horse' used in a sentence?

A.I picked a horse from the garden.
B.She rode a horse to the farm.
C.They flew a horse in the sky.
D.He swam with a horse in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'horse'?

A.Lion
B.Bird
C.Fish
D.Donkey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'horse'?

A.Bike
B.Boat
C.Car
D.Plane
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a horse?

A.Under the sea
B.In a library
C.On a race track
D.On a mountain top

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a Lost Toy

Asking for Help

2026.01.14 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ