nghĩa và phát âm của ngựa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Ngựa: gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', liên quan đến tiếng Germanic cổ '*hursaz', có thể từ tiếng Ấn-Âu '*(r)éḱs' -> chuyển động nhanh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con ngựa đang phi như bay về phía bạn, tượng trưng cho tốc độ và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên dây cương và điều chỉnh nhẹ nắm, cảm nhận da ấm ở lòng bàn tay. Ngựa (horse) ở dưới tôi nâng đầu, cơ bắp căng, tôi quay cổ tay để điều khiển nhịp bước, đẩy nhẹ đây, kéo nhẹ kia. Nỗ lực lên xuống, nhịp thở và tiếng móng gõ cho tôi cảm giác kiểm soát và bình tĩnh. Trong thực hành, tôi giữ thăng bằng, đặt trọng lượng và để ý định của mình được truyền qua lại qua ngựa.
The horse là một danh từ cho động vật thuộc loại gia súc lớn có lông tua và bờm, được dùng phổ biến để cưỡi, đua ngựa, làm việc và thể thao. Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nhắc đến một con ngựa theo giống hoặc vai trò, như racehorse, workhorse hoặc riding horse. Về nghĩa bóng, nó có thể diễn đạt sức mạnh hoặc năng lượng, như horsepower hoặc ai đó là một 'workhorse' thực sự cho một đội. Thành ngữ như be on your high horse (tự cao ngạo) hoặc beat a dead horse (lặp lại cùng một đề tài) có sẵn. Người học cần ghi nhớ các từ giới tính mare (ngựa cái) và stallion (ngựa đực) và các từ cho ngựa non như colt và foal.
Người học tiếng Việt cần nhận ra idiom và collocation liên quan ngựa không được dịch theo nghĩa đen, đồng thời phân biệt giới tính của ngựa.
How is the word 'horse' used in a sentence?
Which word is similar to 'horse'?
What is the opposite of the word 'horse'?
In what real-life context would you find a horse?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật