LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bet Ý nghĩa của Từ

  • đặt tiền vào một kết quả
  • đưa ra một dự đoán về điều gì đó
  • một cược hoặc rủi ro trong một trò chơi hoặc sự kiện
Illustration for this word

bet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛt/
Mỹ /bɛt/
Tiết
bet

bet Từ nguyên của Từ

bet = đặt cược; từ tiếng Anh cổ 'bet' từ tiếng Anh trung 'betten', có lẽ có nguồn gốc từ một gốc German; Hãy tưởng tượng bạn đặt một đô la lên bàn, mong muốn thắng lớn, một khoảnh khắc ngập tràn cảm xúc và mong đợi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, ngón tay move các quân cược và cảm thấy trọng lượng thay đổi. Các con số chòng chành như gió, push và pull đan xen trong ngực tôi. Tôi điều chỉnh nhịp thở, quyết định mức rủi ro. Đặt cược lên bàn và nín thở chờ kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bet là động từ và danh từ. Là động từ, có nghĩa là rủ tiền hoặc vật có giá trị vào một kết quả mà bạn tin sẽ xảy ra, ví dụ kết quả một trận đấu, cuộc bầu cử hay sự kiện tương lai. Là danh từ, bet là số tiền đặt cược hoặc bàn cược. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng ‘I bet’ để bày tỏ chắc chắn hoặc đồng ý, hoặc ‘bet on it’ để nhấn mạnh. Lưu ý sự khác biệt giữa ‘bet on’ và ‘bet that’.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • bet có thể ám chỉ hành động đặt cược hoặc cược cược.
  • • dùng bet on khi bạn chọn một đội hoặc kết quả.
  • • dùng bet that để dự đoán một sự thật.
  • • “I bet” thể hiện tự tin, không phải lời hứa.
  • • Quá khứ là bet.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bet không phải lúc nào cũng liên quan đến tiền; có thể cược vào kết quả hoặc ý tưởng.
  • bet on và bet that có cách dùng khác nhau.
  • Đừng nhầm lẫn bet với beat.
  • I’ll bet thể hiện sự tự tin, không phải hứa hẹn.
  • Trong quá khứ, bet vẫn là bet.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, bet vừa là đặt cược vừa là đoán. Sai lầm phổ biến là dùng bet on và bet that như nhau, hoặc hiểu nhầm I’ll bet là lời hứa.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: bet on một đội, bet on một trận đấu, bet against ai
  • Luyện tập cách dùng bet that cho các nhận định có thật
  • Quen với I’ll bet, bet on it, place a bet, make a bet
  • Phân biệt bet và wager theo ngữ cảnh
  • Dạng quá khứ là bet, không phải betted

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bet'?

A.Agree
B.Wager
C.Concur
D.Refuse
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bet' correctly?

A.I bet he will win the race.
B.She bet the right answer in the quiz.
C.I always lose when I bet on the wrong horse.
D.Let's bet on studying for the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bet'?

A.Guess
B.Sell
C.Clean
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bet'?

A.Receive
B.Declare
C.Chase
D.Divide
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving betting?

A.Watching a movie
B.Buying groceries
C.Attending a sports game
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ