bet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bet = đặt cược; từ tiếng Anh cổ 'bet' từ tiếng Anh trung 'betten', có lẽ có nguồn gốc từ một gốc German; Hãy tưởng tượng bạn đặt một đô la lên bàn, mong muốn thắng lớn, một khoảnh khắc ngập tràn cảm xúc và mong đợi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, ngón tay move các quân cược và cảm thấy trọng lượng thay đổi. Các con số chòng chành như gió, push và pull đan xen trong ngực tôi. Tôi điều chỉnh nhịp thở, quyết định mức rủi ro. Đặt cược lên bàn và nín thở chờ kết quả.
bet là động từ và danh từ. Là động từ, có nghĩa là rủ tiền hoặc vật có giá trị vào một kết quả mà bạn tin sẽ xảy ra, ví dụ kết quả một trận đấu, cuộc bầu cử hay sự kiện tương lai. Là danh từ, bet là số tiền đặt cược hoặc bàn cược. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta dùng ‘I bet’ để bày tỏ chắc chắn hoặc đồng ý, hoặc ‘bet on it’ để nhấn mạnh. Lưu ý sự khác biệt giữa ‘bet on’ và ‘bet that’.
Với người Việt học tiếng Anh, bet vừa là đặt cược vừa là đoán. Sai lầm phổ biến là dùng bet on và bet that như nhau, hoặc hiểu nhầm I’ll bet là lời hứa.
Which sentence uses the word 'bet' correctly?
Which word is most similar to 'bet'?
What is the opposite of 'bet'?
Can you give an example of a real-life scenario involving betting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật