betimes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: be- (hoàn toàn) + times (thời gian). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'betimes', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'kịp thời'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh, báo hiệu thời điểm thích hợp để bắt đầu các hoạt động trong ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBetimes là một trạng từ tiếng Anh khá cổ, có nghĩa là vào một thời điểm sớm, thỉnh thoảng hoặc ngay lập tức, không chậm trễ. Trong dùng hiện đại, nghĩa này chủ yếu thấy trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ điển và mang sắc thái trang trọng. Nó có thể bổ nghĩa động từ để chỉ sự tới đúng lúc hoặc bắt đầu sớm, ví dụ 'arrive betimes'. Về nguồn gốc, betimes dùng be- (hoàn chỉnh) + times, từ tiếng Anh cổ có nghĩa là sớm hoặc đúng thời. Hình ảnh ghi nhớ là một chú chim hót vào bình minh để báo hiệu thời điểm thích hợp bắt đầu ngày mới. Trong giao tiếp hàng ngày, người học nên dùng early hoặc promptly và on time thay thế cho văn nói tự nhiên.
Trong tiếng Anh, betimes thường xuất hiện ở giọng văn mang tính văn học hoặc cổ điển; người học thường coi nó như từ đồng nghĩa với early và dùng nó trong nói hàng ngày sẽ nghe cứng nhắc.
What is the meaning of 'betimes'?
Choose the sentence that uses 'betimes' correctly.
Which word is most similar to 'betimes'?
What is the opposite of 'betimes'?
Can you give an example of a real-life scenario where getting up early is beneficial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật