LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

betimes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

betimes Ý nghĩa của Từ

  • vào một thời điểm sớm
  • thỉnh thoảng hoặc đôi khi
  • nhanh chóng hoặc không trì hoãn
Illustration for this word

betimes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

betimes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈtaɪmz/
Mỹ /bɪˈtaɪmz/
Tiết
betimes

betimes Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: be- (hoàn toàn) + times (thời gian). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'betimes', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'kịp thời'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chú chim bắt đầu hót vào lúc bình minh, báo hiệu thời điểm thích hợp để bắt đầu các hoạt động trong ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Betimes là một trạng từ tiếng Anh khá cổ, có nghĩa là vào một thời điểm sớm, thỉnh thoảng hoặc ngay lập tức, không chậm trễ. Trong dùng hiện đại, nghĩa này chủ yếu thấy trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ điển và mang sắc thái trang trọng. Nó có thể bổ nghĩa động từ để chỉ sự tới đúng lúc hoặc bắt đầu sớm, ví dụ 'arrive betimes'. Về nguồn gốc, betimes dùng be- (hoàn chỉnh) + times, từ tiếng Anh cổ có nghĩa là sớm hoặc đúng thời. Hình ảnh ghi nhớ là một chú chim hót vào bình minh để báo hiệu thời điểm thích hợp bắt đầu ngày mới. Trong giao tiếp hàng ngày, người học nên dùng early hoặc promptly và on time thay thế cho văn nói tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Betimes mang lại sắc thái văn học.
  • 2. Trong nói thường ngày, dùng early hoặc on time.
  • 3. Phù hợp cho văn bản formal hoặc lịch sử.
  • 4. Đừng nhầm với 'đôi khi'; còn ám chỉ đúng giờ.
  • 5. Ghép với động từ hành động để nhấn mạnh sự đến sớm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là 'luôn luôn' hay 'tất cả thời gian'.
  • Là một từ cổ nên ít dùng trong nói hàng ngày.
  • Có thể bị hiểu là 'đôi khi', nhưng còn kèm nghĩa đúng giờ.
  • Thông dụng với động từ hành động để nhấn mạnh sự đến sớm.
  • Trong giao tiếp, nên dùng early hoặc on time khi nói chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, betimes thường xuất hiện ở giọng văn mang tính văn học hoặc cổ điển; người học thường coi nó như từ đồng nghĩa với early và dùng nó trong nói hàng ngày sẽ nghe cứng nhắc.

Mẹo Học

  • Đọc các văn bản lịch sử hoặc văn học để thấy betimes trong ngữ cảnh.
  • So sánh với early và promptly để nắm sắc thái.
  • Luyện các câu ngắn nhấn mạnh sự đến sớm.
  • Đừng lạm dụng; dành cho hiệu ứng phong cách.
  • Chú ý giọng điệu trang trọng khi nói về lịch trình.
  • Ngâm thử để cảm nhận nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'betimes'?

A.Quickly
B.Late
C.Early
D.Seldom
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'betimes' correctly.

A.They betimes ran to the store.
B.She betimes forgot to lock the door.
C.He arrived betimes to the meeting.
D.We betimes eat dinner at six.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'betimes'?

A.Soon
B.Never
C.After
D.Again
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'betimes'?

A.Prompt
B.Tardy
C.Now
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where getting up early is beneficial?

A.Waking up early can help you catch the sunrise and enjoy a peaceful morning.
B.Staying up all night can lead to better productivity.
C.Sleeping in often leads to more energy for the day ahead.
D.Rushing through the day without a plan is always a good strategy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ