betrothal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'betrothal' phân tích thành 'be-' (xung quanh) + 'troth' (sự thật, lời hứa). Nguồn gốc lịch sử của nó từ tiếng Anh cổ đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Hãy hình dung một cặp đôi đứng bên nhau, trao đổi những chiếc nhẫn tượng trưng cho sự thật và cam kết của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBetrothal là lời hứa chính thức kết hôn, từng phổ biến ở nhiều nền văn hóa và thường gắn với sự đồng ý của hai gia đình. Lịch sử cho thấy nó như một hợp đồng xã hội, đôi khi kèm theo lễ vật hoặc các nghi lễ. Ngày nay, thuật ngữ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc văn chương. Trong tiếng Anh, betrothal mang sắc thái trang trọng hơn một sự đính hôn thông thường và không đồng nghĩa với việc hai người đã cưới.
betrothal có thể nghe như một lời hứa đơn giản, nhưng thực tế mang sắc thái trang trọng và nghĩa vụ xã hội.
What is the definition of the word 'betrothal'?
Which sentence uses the word 'betrothal' correctly?
Which word is a synonym for 'betrothal'?
What is the opposite of 'betrothal'?
Can you share a real-life scenario that involves the word 'betrothal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật