LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

betrothal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

betrothal Ý nghĩa của Từ

  • hôn ước
  • giao ước kết hôn
Illustration for this word

betrothal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

betrothal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈtrəʊðəl/
Mỹ /bɪˈtroʊðəl/
Tiết
betrothal

betrothal Từ nguyên của Từ

Từ 'betrothal' phân tích thành 'be-' (xung quanh) + 'troth' (sự thật, lời hứa). Nguồn gốc lịch sử của nó từ tiếng Anh cổ đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Hãy hình dung một cặp đôi đứng bên nhau, trao đổi những chiếc nhẫn tượng trưng cho sự thật và cam kết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Betrothal là lời hứa chính thức kết hôn, từng phổ biến ở nhiều nền văn hóa và thường gắn với sự đồng ý của hai gia đình. Lịch sử cho thấy nó như một hợp đồng xã hội, đôi khi kèm theo lễ vật hoặc các nghi lễ. Ngày nay, thuật ngữ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc văn chương. Trong tiếng Anh, betrothal mang sắc thái trang trọng hơn một sự đính hôn thông thường và không đồng nghĩa với việc hai người đã cưới.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Betrothal là lời hứa chính thức kết hôn, không phải đính hôn thông thường.
  • - Thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
  • - Đừng nhầm betrothal với hôn nhân thực tế hoặc với một lời hứa hẹn hiện đại.
  • - Có thể đi kèm với nghĩa vụ trong các xã hội truyền thống.
  • - Khi dạy, so sánh với engagement để làm rõ sắc thái ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • betrothal là quyền đính hôn ở mọi ngữ cảnh.
  • betrothal có nghĩa là bạn đã kết hôn.
  • betrothal có hiệu lực pháp lý ở mọi nơi ngày nay.
  • Chỉ hoàng gia mới có betrothal lịch sử.
  • Phá bỏ betrothal là tội phạm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

betrothal có thể nghe như một lời hứa đơn giản, nhưng thực tế mang sắc thái trang trọng và nghĩa vụ xã hội.

Mẹo Học

  • Học betrothal như một biến thể trang trọng của đính hôn.
  • Chú ý cách nó được dùng trong văn học và pháp luật lịch sử.
  • So sánh với engagement để thấy kính ngữ và sắc thái.
  • Tìm ngữ cảnh liên quan gia đình và lễ nghi.
  • Đọc tiểu thuyết lịch sử để cảm nhận giọng trang trọng.
  • Lưu ý từ này ít được dùng trong giao tiếp hiện đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'betrothal'?

A.A formal agreement to marry
B.A type of engagement
C.A casual relationship
D.A style of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'betrothal' correctly?

A.The betrothal was a casual weekend get-together.
B.He felt a betrothal for his favorite meal.
C.Their betrothal was announced at the party.
D.She received a betrothal to her favorite shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'betrothal'?

A.Engagement
B.Friendship
C.Meeting
D.Celebration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'betrothal'?

A.Singleness
B.Freedom
C.Divorce
D.Breakup
Bước 5: Thành thạo

Can you share a real-life scenario that involves the word 'betrothal'?

A.During the ceremony, the couple exchanged rings as a sign of their betrothal.
B.On their way home, they discussed their future without any plans to get engaged.
C.They decided to keep their relationship casual without any formal commitment.
D.The friends celebrated their newfound single status at the local bar.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ