celebrated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'celebrate' xuất phát từ 'celebration', được phân thành 'celebra-' có nghĩa là 'tôn vinh' (từ Latin) và hậu tố '-ate', chỉ hành động. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latin 'celebrare' qua tiếng Pháp cổ 'celebrer' trước khi trở thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc gặp gỡ lễ hội nơi mọi người tôn vinh một dịp đáng nhớ với niềm vui và tiếng cười.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nâng ly để chúc mừng khoảnh khắc và thắp sáng căn phòng bằng ánh sáng ấm áp. Mọi người move về phía trung tâm, đèn shift dần tạo nhịp điệu sống động. Tôi điều chỉnh vai một chút và cảm nhận nỗ lực để giữ bầu không khí ấm áp và thân thiện. Tiếng cười và lời khen lan tỏa, và ý nghĩa của celebrate dần hiện ra một cách tự nhiên.
Celebrate là động từ diễn tả việc tổ chức một ngày đặc biệt với lễ hội, tôn vinh một sự kiện hoặc người, hoặc thể hiện niềm vui và ca ngợi. Trong tiếng Việt, ta thường dùng ăn mừng cho các dịp lễ hội, sinh nhật, thành tựu; chúc mừng dùng khi gửi lời chúc mừng đến người khác. Cần phân biệt ăn mừng và chúc mừng, và sử dụng đúng cụm như ăn mừng sinh nhật hay ăn mừng chiến thắng. Nguồn gốc từ tiếng Anh gợi ý sự tôn trọng và công nhận công khai.
Trong tiếng Việt, ăn mừng thường thiên về niềm vui tập thể và lễ hội; phân biệt ăn mừng với chúc mừng hay kỷ niệm.
What is the meaning of the word 'celebrated'?
In which sentence is 'celebrated' used correctly?
Which word is a synonym of 'celebrated'?
What is the opposite of 'celebrated'?
In what real-life context would someone be described as 'celebrated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật