coin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coin: co- (tập hợp) + in (bên trong) → Latin 'cuneus' (mũi nhọn) → tiếng Pháp cổ 'coigne' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công cổ đại đang tạo ra đồng xu bằng cách gõ kim loại thành hình mũi nhọn, tượng trưng cho sự giàu có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một đồng tiền lên và di chuyển nó giữa lòng bàn tay, để ánh sáng chơi trên mép của nó. Tôi xoay nó trong lòng bàn tay, giữ chắc và điều chỉnh lực nắm để quyết định bước tiếp theo. Tôi đặt đồng tiền lên quầy, nghe thấy tiếng leng keng nhẹ và cảm nhận trọng lượng đổi theo nhịp động. Món động tác nhỏ này làm tiền trở nên thực tế, và ý nghĩ về việc sáng tác một cụm từ mới cũng nhẹ nhàng đến.
The host coins a catchy slogan during the show. người dẫn chương trình đã sáng tác một khẩu hiệu bắt tai trong chương trình. Shows coin as verb for creating a catchphrase.
Giải thích ngắn gọn hai nghĩa của từ coin cho người học tiếng Anh: danh từ tiền và động từ sáng tác; phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
What is the meaning of the word 'coin'?
Which of the following sentences uses 'coin' correctly?
Choose the synonym for 'coin':
What would be the opposite of 'coin'?
In which situation would you most likely use the word 'coin'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật