LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coin Ý nghĩa của Từ

  • mảnh kim loại được sử dụng làm tiền
  • tạo ra hoặc sản xuất (đặc biệt là tiền)
  • phát minh hoặc phát triển một cụm từ hoặc diễn đạt mới
Illustration for this word

coin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɔɪn/
Mỹ /kɔɪn/
Tiết
coin

coin Từ nguyên của Từ

coin: co- (tập hợp) + in (bên trong) → Latin 'cuneus' (mũi nhọn) → tiếng Pháp cổ 'coigne' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công cổ đại đang tạo ra đồng xu bằng cách gõ kim loại thành hình mũi nhọn, tượng trưng cho sự giàu có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một đồng tiền lên và di chuyển nó giữa lòng bàn tay, để ánh sáng chơi trên mép của nó. Tôi xoay nó trong lòng bàn tay, giữ chắc và điều chỉnh lực nắm để quyết định bước tiếp theo. Tôi đặt đồng tiền lên quầy, nghe thấy tiếng leng keng nhẹ và cảm nhận trọng lượng đổi theo nhịp động. Món động tác nhỏ này làm tiền trở nên thực tế, và ý nghĩ về việc sáng tác một cụm từ mới cũng nhẹ nhàng đến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

The host coins a catchy slogan during the show. người dẫn chương trình đã sáng tác một khẩu hiệu bắt tai trong chương trình. Shows coin as verb for creating a catchphrase.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ hai nghĩa của từ coin: danh từ tiền và động từ sáng tác
  • Học các collocations phổ biến như coniaren một câu
  • Không nhầm giữa nghĩa tiền bạc và nghĩa ẩn dụ
  • Thực hành với câu có từ coin ở ngữ cảnh tiền mặt và sáng tạo từ
  • Đọc và nghe để thấy coin trong các ngữ cảnh thực tế
  • Tự viết câu và nhận phản hồi từ bạn đồng học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • coin chỉ có nghĩa là tiền mặt, không phải để tạo từ
  • to coin a phrase nghĩ là đúc tiền
  • mint và coin là đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • coin chỉ liên quan đến người hay sự kiện
  • cho rằng dùng coin chỉ khi tung đồng xu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn hai nghĩa của từ coin cho người học tiếng Anh: danh từ tiền và động từ sáng tác; phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa của từ coin: danh từ tiền và động từ sáng tác
  • Học các collocations phổ biến như coniaren một câu
  • Không nhầm giữa nghĩa tiền bạc và nghĩa ẩn dụ
  • Thực hành với câu có từ coin ở ngữ cảnh tiền mặt và sáng tạo từ
  • Đọc và nghe để thấy coin trong các ngữ cảnh thực tế
  • Tự viết câu và nhận phản hồi từ bạn đồng học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'coin'?

A.A furry animal
B.A small metal disc
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'coin' correctly?

A.She played the coin at the park.
B.He found a coin on the ground.
C.I ate a delicious coin for dinner.
D.The cat chased the coin around the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'coin':

A.Tree
B.Bill
C.Cloud
D.Shoe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'coin'?

A.Round
B.Silver
C.Paper
D.Bank
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use the word 'coin'?

A.Playing a piano
B.Doing math homework
C.Playing a coin-toss game
D.Buying groceries

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check: Declaration of a Medieval Coin

Immigration & Customs

2025.12.11 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ