LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biannual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biannual Ý nghĩa của Từ

  • diễn ra hai lần một năm
  • xảy ra mỗi sáu tháng
  • liên quan đến hai sự kiện hàng năm
Illustration for this word

biannual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biannual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈæn.jʊ.əl/
Mỹ /baɪˈæn.ju.əl/
Tiết
biannual

biannual Từ nguyên của Từ

Thành phần gốc: 'bi-' (hai) + 'annual' (hàng năm). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'bi' + 'annuus' (năm) → tiếng Pháp cổ 'biannuel' → tiếng Anh 'biannual'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn lịch được mở ra với các sự kiện được đánh dấu bằng màu sắc sáng vào mỗi sáu tháng, nhấn mạnh sự phấn khích của các lễ hội hai lần một năm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Biannual có nghĩa là hai lần mỗi năm; được dùng để chỉ các sự kiện diễn ra hai lần trong một năm dương lịch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng biannual cho các sự kiện diễn ra hai lần mỗi năm. 2) Nếu diễn ra mỗi hai năm, dùng biennial. 3) Semiannual cũng có thể được dùng tùy ngữ cảnh. 4) Gắn với tháng cụ thể hoặc nửa năm (ví dụ, tháng 5 và tháng 11). 5) Chú ý thói quen sử dụng theo khu vực khi chọn giữa biannual và semiannual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm biannual với biennial (mỗi hai năm)
  • Nghĩ rằng sáu tháng là đúng một nửa năm
  • Cho rằng hai giai đoạn liên tiếp sáu tháng là một năm
  • Dùng cho sự kiện hàng tháng hoặc hàng tuần
  • Nhầm lẫn giữa biannual và semiannual tùy vùng miền

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học từ vựng tiếng Anh, biannual dễ hiểu là hai lần mỗi năm hoặc hai lần trong một năm. Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với biennial (hai năm một lần).

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai (bi-AN-nual).
  • Nhớ rằng nó có nghĩa hai lần mỗi năm, không hai năm một lần.
  • Dùng trong lập kế hoạch/ báo cáo formal.
  • Kết hợp với tháng cụ thể để rõ ràng.
  • Biết semianual và thói quen dùng theo khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'biannual' mean?

A.Occurring once a year
B.Occurring every two years
C.Occurring twice a year
D.Occurring daily
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'biannual':

A.The company launched its biannual report, showcasing yearly progress.
B.We will celebrate my birthday biannually every summer.
C.The biannual event is scheduled for next week.
D.My family goes on biannual vacations to the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'biannual'?

A.Annual
B.Semiannual
C.Bimonthly
D.Quarterly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'biannual'?

A.Triennial
B.Monthly
C.Annual
D.Weekly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'biannual'?

A.Katherine planned her biannual family reunion for July.
B.We receive our magazine every season, ensuring we stay informed.
C.The school hosts a summer fair, an event the community enjoys.
D.The event occurs every six months, providing updates on the progress.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ