comes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng nhau + emere = lấy. Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc hội họp nơi mọi người đến cùng nhau để tham gia sự kiện, biểu tượng cho chuyển động hướng tới cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, chân bạn đẩy nhẹ về phía trước và move tới cửa. Bàn tay bạn quay nắm cửa, turn một chút lực để giữ thăng bằng. Bạn bước vào phòng, ánh sáng thay đổi và không khí có vẻ khác đi, như thể điều gì đang diễn ra. Trong tâm trí bạn nảy ra một quyết định và bạn cho phép nó phát triển theo nhịp của riêng mình.
Đến là động từ tiếng Anh cơ bản mang ý nghĩa tiến tới một địa điểm hoặc một người, nhưng cách dùng còn vượt xa ý nghĩa đen. Nó có thể mô tả sự đến nơi, nhưng cũng báo hiệu sự kiện, sự thay đổi hoặc cơ hội: đến được một ý tưởng, trở thành sự thật, tình cờ gặp ai đó. Nó có thể đi kèm với trạng thái hướng và quan điểm, như đến gần bạn, hoặc với tính hiếu khách như mời vào. Nguồn gốc từ com- (cùng) và emere (lấy), gợi nhắc tinh thần cộng đồng. Người học thường nhầm come với go và hiểu sai các sử dụng trừu tượng hay phrasal verb.
Hãy nghĩ tới đến như một chuyển động về phía người nói hoặc mục tiêu và là khởi đầu của nhiều cụm động từ; tránh lạm dụng tới/đi trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'comes'?
Which sentence correctly uses the word 'comes'?
Which word is most similar to 'comes'?
What is the opposite of 'comes'?
Can you think of a real-life context where this word is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật