LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comes Ý nghĩa của Từ

  • tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó
  • đến một nơi
  • xảy ra hoặc diễn ra
Illustration for this word

comes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʌm/
Mỹ /kʌm/
Tiết
come

comes Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + emere = lấy. Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc hội họp nơi mọi người đến cùng nhau để tham gia sự kiện, biểu tượng cho chuyển động hướng tới cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, chân bạn đẩy nhẹ về phía trước và move tới cửa. Bàn tay bạn quay nắm cửa, turn một chút lực để giữ thăng bằng. Bạn bước vào phòng, ánh sáng thay đổi và không khí có vẻ khác đi, như thể điều gì đang diễn ra. Trong tâm trí bạn nảy ra một quyết định và bạn cho phép nó phát triển theo nhịp của riêng mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đến là động từ tiếng Anh cơ bản mang ý nghĩa tiến tới một địa điểm hoặc một người, nhưng cách dùng còn vượt xa ý nghĩa đen. Nó có thể mô tả sự đến nơi, nhưng cũng báo hiệu sự kiện, sự thay đổi hoặc cơ hội: đến được một ý tưởng, trở thành sự thật, tình cờ gặp ai đó. Nó có thể đi kèm với trạng thái hướng và quan điểm, như đến gần bạn, hoặc với tính hiếu khách như mời vào. Nguồn gốc từ com- (cùng) và emere (lấy), gợi nhắc tinh thần cộng đồng. Người học thường nhầm come với go và hiểu sai các sử dụng trừu tượng hay phrasal verb.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tập trung vào chuyển động về phía địa điểm hoặc người. Dùng đến để đạt được đích; come in để đi vào; ghi nhớ cụm động từ come up with, come true, come across; phân biệt quan điểm tùy vị trí người nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn come và go tùy vị trí người nói
  • Cho rằng come chỉ có nghĩa đến nơi một cách vật lý
  • Dùng come ở quá khứ ở ngữ cảnh không phù hợp
  • Sử dụng đến thay cho come trong ngôn ngữ thông thường
  • Nhầm lẫn với các động từ kết hợp và giới từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ tới đến như một chuyển động về phía người nói hoặc mục tiêu và là khởi đầu của nhiều cụm động từ; tránh lạm dụng tới/đi trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Luyện tập come cho cả động tác thể chất và cách dùng trừu tượng
  • Liệt kê các động từ cụm thông dụng với come (come up with, come across, come true)
  • So sánh với go trong ngữ cảnh tương tự
  • Dùng come để nói nguồn gốc hoặc hướng đi (What comes next?)
  • Nghe nhịp điệu tự nhiên của lời nói và ghi chú các collocation
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho các collocations và giới từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'comes'?

A.Arrives
B.Leaves
C.Lingers
D.Hides
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'comes'?

A.She comes her lunch at noon.
B.He comes to the store every Saturday.
C.Winter comes every year.
D.The dog comes was barking loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'comes'?

A.Arrives
B.Departs
C.Disappears
D.Avoids
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'comes'?

A.Arrives
B.Goes
C.Stays
D.Waits
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is used?

A.Someone arrives at a party.
B.The event is canceled due to rain.
C.A friend decides to leave home early.
D.They discussed their plans for the weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ