LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bibliomania - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bibliomania Ý nghĩa của Từ

  • cơn nghiện sưu tập sách
  • sự say mê đối với sách
  • sự cấp bách trong việc sở hữu sách
Illustration for this word

bibliomania Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bibliomania Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbɪblɪəʊˈmeɪnɪə/
Mỹ /ˌbɪbliˈmeɪniə/
Tiết
bibliomania

bibliomania Từ nguyên của Từ

Gốc: 'biblio-' (sách) + 'mania' (cơn nghiện). Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, đi qua tiếng Latinh, sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người bị bao quanh bởi những chồng sách cao, không thể rời khỏi hiệu sách mà không mua thêm, bị thúc đẩy bởi niềm đam mê với những câu chuyện và kiến thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, bibliomania gắn với sự đam mê tích trữ sách nhiều đến mức quá mức; người học thường hiểu nhầm nó với yêu sách nói chung. Từ này nhấn mạnh sự sở hữu và tích lũy hơn là chỉ thích đọc sách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bibliomania là từ danh từ; không phải động từ hay tính từ.
  • - Nó ngụ ý một động lực tích lũy sách chứ không chỉ thích đọc.
  • - Dùng với sắc thái hài hước hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • - Đi kèm với từ ngữ như bộ sưu tập hoặc tích trữ để làm rõ.
  • - Không áp dụng cho các vật không phải sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không đơn giản là thích đọc sách; nó là một ám chỉ sự ám ảnh sở hữu sách.
  • Nó không phải là bibliophilia, mà còn nhấn mạnh việc tích lũy.
  • Nó không phải thuật ngữ lâm sàng; thường dùng ở ngữ cảnh hài hước hoặc phê bình.
  • Không phải lúc nào cũng có sắc thái tiêu cực.
  • Áp dụng cho mọi sở thích chứ không chỉ sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bibliomania nhấn mạnh sự tích lũy và sở hữu sách hơn là chỉ say mê đọc sách; người học thường nhầm với yêu sách nói chung.

Mẹo Học

  • Liên kết bibliomania với ý tưởng sưu tập sách trong quá trình học.
  • Dùng từ đồng nghĩa như tích lũy, chồng chất để nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Điều chỉnh giọng điệu theo ngữ cảnh: hài hước hay phê bình.
  • Phân biệt với bibliophilia bằng cách nhấn mạnh sự sở hữu.
  • Luyện tập với các cụm từ liên quan đến sách như bộ sưu tập sách.
  • Luyện tập trong hai ngữ cảnh tích cực và mang tính châm biếm để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of bibliomania?

A.A passion for collecting books
B.An obsession with reading books
C.A love for collecting maps
D.An interest in ancient manuscripts
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses bibliomania correctly?

A.His bibliomania caused him to forget to pay his bills.
B.Her bibliomania led her to read every book by her favorite author.
C.She showed bibliomania when she rejected the offer of selling her books.
D.I experienced bibliomania when I got a library card.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to bibliomania?

A.Book addiction
B.Library science
C.Literary analysis
D.Textual criticism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of bibliomania?

A.A passion for music
B.Apathy towards books
C.Interest in art
D.Collecting stamps
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to extreme book collecting?

A.An individual decided to give away their entire library.
B.A person organized a community reading event.
C.Someone bought a rare edition of a book at an auction.
D.They went to a bookstore and purchased a new novel.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ