bid - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bid = 'ra lệnh' (từ tiếng Anh cổ 'bidde') + 'đề nghị'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nâng tay và hét lên một mức giá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi cúi người về phía trước, đặt tay lên thẻ dự thầu và gạt bỏ sự nghi ngờ. Tôi di chuyển nhẹ ở trên ghế, điều chỉnh tư thế và hít thở sâu. Khi tôi nâng thẻ dự thầu, căn phòng như nín thở và quyết định của tôi bắt đầu hình thành. Move nhỏ này trở thành một nét xử lý trong đời thực: đặt ra một mức giá và giữ nó.
Bid có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ, có nghĩa là đưa ra giá cho một thứ gì đó, đặc biệt là trong đấu giá, hoặc chỉ thị/mời gọi trong một số cụm từ trang trọng (từ cổ). Thứ hai là danh từ, bid là đề nghị chính thức được đưa ra tại một phiên đấu giá. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói “make a bid” hoặc “place a bid”. Người học thường nhầm bid với offer hay nghĩ mọi lần đấu giá đều liên quan tiền bạc, và có thể gặp khó với nghĩa cổ của từ như “bid you farewell”. Ngoài ra còn có ngữ cảnh kỹ thuật về bidding để diễn đạt sự ưu tiên bằng giá hoặc đề xuất.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt bid trong đấu giá và nghĩa cổ điển là ra lệnh; tránh hiểu nhầm như là chỉ có nghĩa tiền bạc, và lưu ý phát âm /bɪd/.
Which sentence uses 'bid' correctly?
Choose the synonym for 'bid':
Choose the antonym for 'bid':
In what real-life situation would you use the word 'bid'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật