LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bid Ý nghĩa của Từ

  • đưa ra giá cho một cái gì đó
  • công bố hoặc tuyên bố
  • một đề nghị chính thức trong một cuộc đấu giá
Illustration for this word

bid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪd/
Mỹ /bɪd/
Tiết
bid

bid Từ nguyên của Từ

bid = 'ra lệnh' (từ tiếng Anh cổ 'bidde') + 'đề nghị'. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nâng tay và hét lên một mức giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi cúi người về phía trước, đặt tay lên thẻ dự thầu và gạt bỏ sự nghi ngờ. Tôi di chuyển nhẹ ở trên ghế, điều chỉnh tư thế và hít thở sâu. Khi tôi nâng thẻ dự thầu, căn phòng như nín thở và quyết định của tôi bắt đầu hình thành. Move nhỏ này trở thành một nét xử lý trong đời thực: đặt ra một mức giá và giữ nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bid có hai ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên là động từ, có nghĩa là đưa ra giá cho một thứ gì đó, đặc biệt là trong đấu giá, hoặc chỉ thị/mời gọi trong một số cụm từ trang trọng (từ cổ). Thứ hai là danh từ, bid là đề nghị chính thức được đưa ra tại một phiên đấu giá. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay nói “make a bid” hoặc “place a bid”. Người học thường nhầm bid với offer hay nghĩ mọi lần đấu giá đều liên quan tiền bạc, và có thể gặp khó với nghĩa cổ của từ như “bid you farewell”. Ngoài ra còn có ngữ cảnh kỹ thuật về bidding để diễn đạt sự ưu tiên bằng giá hoặc đề xuất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng: bid có hai nghĩa chính. Động từ: đề cập đến việc đưa ra mức giá cho một vật gì đó, đặc biệt trong đấu giá, hoặc để ra lệnh/mời gọi trong các cụm từ trang trọng cổ. Danh từ: một đề nghị chính thức tại đấu giá. Trong lời nói hàng ngày, thường dùng “make a bid” hoặc “place a bid”. Người học thường nhầm bid với offer hoặc nghĩ mọi đấu giá đều liên quan đến tiền. Cụm từ cổ như “bid you farewell” hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại. Phần phát âm là /bɪd/, không giống bead. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, bidding thể hiện ý định bằng giá hoặc đề xuất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bid luôn có nghĩa tiền; chỉ là một mức giá.
  • Bid và offer là như nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Bid không thể dùng như danh từ.
  • Quá khứ của bid luôn là ‘bidded’.
  • ‘bid you farewell’ là câu phổ thông ngày nay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt bid trong đấu giá và nghĩa cổ điển là ra lệnh; tránh hiểu nhầm như là chỉ có nghĩa tiền bạc, và lưu ý phát âm /bɪd/.

Mẹo Học

  • Luyện tập nói 'make a bid' trong đấu giá.
  • Chú ý nghĩa cổ của bid trong một số ngữ cảnh.
  • Phát âm /bɪd/ khác bead.
  • Phân biệt bid và offer trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng cụm từ cổ xưa trong giao tiếp hiện đại.
  • bade/bidden là dạng quá khứ bất qui tắc cần nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bid'?

A.To eat
B.To ask for
C.To sleep
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bid' correctly?

A.He bid farewell to his friends.
B.She bid the fish happily.
C.They bid the homework.
D.I bid my shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'bid':

A.Purchase
B.Sell
C.Request
D.Give
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'bid':

A.Accept
B.Refuse
C.Offer
D.Demand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'bid'?

A.At a restaurant ordering food
B.In a classroom doing homework
C.At an auction placing an offer
D.In a library reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ