LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bilateral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bilateral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hai bên
  • bao gồm hai bên
  • có hai khía cạnh
Illustration for this word

bilateral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bilateral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈlæt.ər.əl/
Mỹ /baɪˈlæt.ɚ.əl/
Tiết
bilateral

bilateral Từ nguyên của Từ

bi- = hai, lateral = bên; Nguồn gốc: Latin (bi- + lateralis) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai bàn tay bắt tay ở hai bên của một chiếc cân, biểu trưng cho sự đồng thuận và hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bilateral là tính từ chỉ hai bên hoặc hai phía, hoặc hai bên ký kết. Trong ngoại giao, một thỏa thuận song phương (bilateral) là một thỏa thuận giữa hai nước, không phải giữa nhiều nước. Trong giải phẫu học, song phương mô tả sự đối xứng trái-phải của cơ thể. Trong kinh doanh hoặc chính trị, các mối quan hệ song phương nhấn mạnh sự trao đổi trực tiếp giữa hai tác nhân. Từ này cũng có thể chỉ hai khía cạnh, như đầu tư song phương hoặc trách nhiệm song phương. Phụ âm nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai. Phát âm: /baɪˈleɪtərəl/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bilateral mô tả tình huống hai bên hoặc hai phía.
  • - Chú ý khác biệt với unilateral và multilateral.
  • - Dùng với các cụm như thỏa thuận song phương, cuộc đàm thoại song phương, thương mại song phương.
  • - Có thể nói đến hai khía cạnh.
  • - Nhấn âm ở âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng bilateral chỉ dùng cho thỏa thuận giữa hai nước
  • Tin rằng luôn có sự cân bằng giữa hai bên
  • Nhầm lẫn với unilateral hoặc multilateral
  • Nghĩ nó chỉ nói về đối xứng vật lý, không về mối quan hệ
  • Dùng khi hai mặt chưa được chỉ rõ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: bilateral không chỉ nói về ngoại giao; có thể là hai bên hoặc hai khía cạnh; đừng nghĩ luôn đòi sự cân bằng hoàn hảo.

Mẹo Học

  • Ôn tập hai nghĩa: hai bên và hai phía
  • So sánh với unilateral và multilateral để hiểu phạm vi
  • Kết hợp với các cụm từ phổ biến: thỏa thuận song phương, đàm phán song phương, thương mại song phương
  • Lưu ý có thể ám chỉ hai khía cạnh
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Đọc và nghe ví dụ trong ngoại giao và y học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bilateral'?

A.Relating to a single side
B.Opposite of uneven
C.Relating to both sides
D.Relating to front and back
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'bilateral' is used correctly:

A.His bilateral arguments convinced everyone.
B.The artist used bilateral colors in the painting.
C.She mistakenly thought the bilateral agreement was fair.
D.The bilateral road led to the mountains.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bilateral'?

A.Symmetrical
B.Unilateral
C.Ambidextrous
D.Adjacent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bilateral'?

A.Asymmetrical
B.Unilateral
C.Monotone
D.Trilateral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'bilateral'?

A.A person painting a room with bilateral colors
B.A one-sided negotiation with no bilateral aspect
C.Two countries signing a bilateral trade agreement
D.A unilateral decision made by a team

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ