bilateral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bi- = hai, lateral = bên; Nguồn gốc: Latin (bi- + lateralis) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai bàn tay bắt tay ở hai bên của một chiếc cân, biểu trưng cho sự đồng thuận và hợp tác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBilateral là tính từ chỉ hai bên hoặc hai phía, hoặc hai bên ký kết. Trong ngoại giao, một thỏa thuận song phương (bilateral) là một thỏa thuận giữa hai nước, không phải giữa nhiều nước. Trong giải phẫu học, song phương mô tả sự đối xứng trái-phải của cơ thể. Trong kinh doanh hoặc chính trị, các mối quan hệ song phương nhấn mạnh sự trao đổi trực tiếp giữa hai tác nhân. Từ này cũng có thể chỉ hai khía cạnh, như đầu tư song phương hoặc trách nhiệm song phương. Phụ âm nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai. Phát âm: /baɪˈleɪtərəl/.
Đối với người Việt: bilateral không chỉ nói về ngoại giao; có thể là hai bên hoặc hai khía cạnh; đừng nghĩ luôn đòi sự cân bằng hoàn hảo.
What is the meaning of the word 'bilateral'?
Choose the sentence where 'bilateral' is used correctly:
Which word is most similar to 'bilateral'?
What is the opposite of 'bilateral'?
Can you think of a real-life scenario of 'bilateral'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật