relationship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
relation (từ tiếng Latin 'relatio' = 'mang về') + -ship (chỉ tình trạng hoặc chất lượng) = mối quan hệ. Nguồn gốc từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người nắm tay nhau, tạo ra một mối liên kết cảm xúc tượng trưng cho sự kết nối của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tiến tới gần người bạn, đặt tay lên bàn và lắng nghe. Chúng tôi cười cùng nhau và giọng nói trở nên ấm áp. Cái lên xuống ấy đẩy và kéo, khoảng cách giữa chúng ta dần thay đổi và move. Theo thời gian, bạn học cách lắng nghe, cho đi và được nhìn thấy, và đó là cách một mối quan hệ gắn kết trong đời thực.
Trong tiếng Việt, mối quan hệ có thể là mối quan hệ gia đình, bạn bè, hoặc mối quan hệ công việc; mối quan hệ tình cảm là một dạng đặc biệt thường gọi là mối quan hệ yêu đương, hôn nhân. Người học thường nhầm lẫn giữa "relationship" và "mối liên hệ" khi nói về quan hệ nhân quả hay mối liên hệ giữa hai sự kiện; chú ý chọn từ ngữ như 'mối quan hệ', 'mối quan hệ tình cảm', hoặc 'mối liên hệ' tùy ngữ cảnh; sự khác biệt về ngữ cảnh và từ loại có thể khiến câu nghe không tự nhiên.
Trong tiếng Việt, mối quan hệ có nhiều nghĩa; phân biệt quan hệ gia đình, quan hệ tình cảm, và quan hệ nguyên nhân-kết quả
What is the meaning of the word 'relationship'?
Which sentence uses the word 'relationship' correctly?
What is the most similar word to 'relationship'?
What is the opposite of 'relationship'?
Can you think of a real-life scenario of 'relationship'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật