LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relationship - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relationship Ý nghĩa của Từ

  • Một kết nối giữa con người hoặc nhóm.
  • Cách mà hai hoặc nhiều người hoặc sự vật liên quan đến nhau.
  • Một mối liên kết cảm xúc hoặc lãng mạn giữa các cá nhân.
Illustration for this word

relationship Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relationship Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈleɪʃənʃɪp/
Mỹ /rɪˈleɪʃənʃɪp/
Tiết
relationship

relationship Từ nguyên của Từ

relation (từ tiếng Latin 'relatio' = 'mang về') + -ship (chỉ tình trạng hoặc chất lượng) = mối quan hệ. Nguồn gốc từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người nắm tay nhau, tạo ra một mối liên kết cảm xúc tượng trưng cho sự kết nối của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tiến tới gần người bạn, đặt tay lên bàn và lắng nghe. Chúng tôi cười cùng nhau và giọng nói trở nên ấm áp. Cái lên xuống ấy đẩy và kéo, khoảng cách giữa chúng ta dần thay đổi và move. Theo thời gian, bạn học cách lắng nghe, cho đi và được nhìn thấy, và đó là cách một mối quan hệ gắn kết trong đời thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, mối quan hệ có thể là mối quan hệ gia đình, bạn bè, hoặc mối quan hệ công việc; mối quan hệ tình cảm là một dạng đặc biệt thường gọi là mối quan hệ yêu đương, hôn nhân. Người học thường nhầm lẫn giữa "relationship" và "mối liên hệ" khi nói về quan hệ nhân quả hay mối liên hệ giữa hai sự kiện; chú ý chọn từ ngữ như 'mối quan hệ', 'mối quan hệ tình cảm', hoặc 'mối liên hệ' tùy ngữ cảnh; sự khác biệt về ngữ cảnh và từ loại có thể khiến câu nghe không tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mối quan hệ có thể là gia đình, bạn bè hay công việc; 'mối quan hệ tình cảm' là dạng đặc biệt.
  • Dùng 'mối quan hệ với' ai đó hoặc 'mối quan hệ giữa' hai thứ.
  • Phân biệt giữa 'relasi/relationship' và 'liên hệ' hay 'mối liên hệ' theo ngữ cảnh khoa học hoặc Logic.
  • Chú ý ngữ cảnh liên tục và tương tác giữa các bên.
  • Chọn từ thích hợp cho ý nghĩa: mối quan hệ, mối quan hệ tình cảm, hay mối liên hệ.
  • Tránh lẫn lộn giữa các mức độ gần gũi khi nói về các mối quan hệ khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quan hệ luôn mang tính tình cảm hoặc gia đình, không phải công việc.
  • Quan hệ và liên hệ là cùng một khái niệm.
  • Mọi liên kết đều được gọi là quan hệ.
  • Trong văn bản kỹ thuật, dùng liên hệ thay cho quan hệ.
  • Sử dụng 'mối quan hệ với' cho mọi tình huống sẽ gây hiểu lầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mối quan hệ có nhiều nghĩa; phân biệt quan hệ gia đình, quan hệ tình cảm, và quan hệ nguyên nhân-kết quả

Mẹo Học

  • Xác định các ý nghĩa chính: mối quan hệ cá nhân, công việc và nguyên nhân.
  • Học các collocation phổ biến: relationship với, relationship giữa, mối quan hệ gần.
  • Phân biệt relationship và relation; trong bối cảnh kỹ thuật thường dùng relation.
  • Luyện tập ở các hoàn cảnh khác nhau: gia đình, công việc, khoa học và mối quan hệ tình cảm khi phù hợp.
  • Chú ý giới từ và động từ đi kèm với từ relationship (duy trì, xây dựng, phá vỡ).
  • Đọc ví dụ xác thực để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'relationship'?

A.Happiness
B.Connection
C.Adventure
D.Intelligence
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'relationship' correctly?

A.The relationship between a cat and a fish is intriguing.
B.Sally enjoys her relationship with ice cream.
C.John has a good relationship with his car.
D.I have a good relationship with my book.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'relationship'?

A.Business
B.Plant
C.Marriage
D.Comet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'relationship'?

A.Connection
B.Celebration
C.Isolation
D.Community
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'relationship'?

A.Learning to swim
B.Reading a book
C.Lunch with friends
D.Playing tennis

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Simple Phone Call About a Song

Simple Phone Call

2025.08.31 · 0:18 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Demand and Supply in Microeconomics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 1:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Linguistics and Coastlines

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 0:56 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ