bilingual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bi- = hai + lingual = liên quan đến các ngôn ngữ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó được thích ứng vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng hai người đang vui vẻ trò chuyện bằng hai ngôn ngữ khác nhau trong khi thưởng thức một tách cà phê.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbilingual là tính từ chỉ người có thể nói thành thạo hai ngôn ngữ. Nó cũng có thể mô tả tài liệu, môi trường hoặc nội dung bằng hai ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, chúng ta hay gặp từ này trong các cụm từ như bilingual education, bilingual dictionary hoặc biển hiệu hai ngôn ngữ. Từ này nhấn mạnh khả năng chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ, không chỉ biết vài từ ngữ. Đôi khi người ta dùng dual-language như từ đồng nghĩa, nhưng bilingual là thuật ngữ phổ biến nhất trong ngữ cảnh hàng ngày.
Đối với người Việt, bilingual nhấn mạnh khả năng chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ; lưu ý mức độ thành thạo có thể khác nhau giữa nói, đọc, viết.
What is the meaning of the word 'bilingual'?
Which sentence uses 'bilingual' correctly?
What is a synonym for 'bilingual'?
What is an opposite word of 'bilingual'?
In what real-life context would you need to be bilingual?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật