LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bilingual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bilingual Ý nghĩa của Từ

  • có thể nói được hai ngôn ngữ một cách lưu loát
  • liên quan đến hoặc sử dụng hai ngôn ngữ
  • có hình thức viết hoặc nói bằng hai ngôn ngữ
Illustration for this word

bilingual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bilingual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈlɪŋɡwəl/
Mỹ /baɪˈlɪŋɡwəl/
Tiết
bilingual

bilingual Từ nguyên của Từ

bi- = hai + lingual = liên quan đến các ngôn ngữ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh, sau đó được thích ứng vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng hai người đang vui vẻ trò chuyện bằng hai ngôn ngữ khác nhau trong khi thưởng thức một tách cà phê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bilingual là tính từ chỉ người có thể nói thành thạo hai ngôn ngữ. Nó cũng có thể mô tả tài liệu, môi trường hoặc nội dung bằng hai ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, chúng ta hay gặp từ này trong các cụm từ như bilingual education, bilingual dictionary hoặc biển hiệu hai ngôn ngữ. Từ này nhấn mạnh khả năng chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ, không chỉ biết vài từ ngữ. Đôi khi người ta dùng dual-language như từ đồng nghĩa, nhưng bilingual là thuật ngữ phổ biến nhất trong ngữ cảnh hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng bilingual để mô tả người nói thành thạo hai ngôn ngữ.
  • - Cũng dùng cho tài liệu hoặc môi trường dùng hai ngôn ngữ.
  • - Tránh dùng dual-language như một từ đồng nghĩa chung; bilingual là thuật ngữ phổ biến hơn.
  • - Ngụ ý sự thành thạo, không chỉ biết chữ.
  • - Ghép với danh từ: người bilingual, giáo dục bilingual, từ điển bilingual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng bilingual có nghĩa được nuôi dưỡng hai ngôn ngữ từ nhỏ.
  • Chỉ nói được hai ngôn ngữ mà không đọc viết thì có được gọi là bilingual không?
  • Tin rằng dual-language luôn đồng đều về mức độ thành thạo giữa hai ngôn ngữ.
  • Nhầm lẫn bilingual với người đa ngôn ngữ (polyglot).
  • Có thể là bilingual dù chỉ nắm vững một ngôn ngữ nổi bật nếu có khả năng chuyển đổi tốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bilingual nhấn mạnh khả năng chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ; lưu ý mức độ thành thạo có thể khác nhau giữa nói, đọc, viết.

Mẹo Học

  • Luyện nói với bạn đồng hành nói ngôn ngữ kia.
  • Gắn nhãn hai thứ tiếng cho đồ đạc trong nhà để củng cố từ vựng.
  • Đọc văn bản song ngữ và so sánh cấu trúc câu.
  • Dựng một từ điển song ngữ để tra cứu nhanh.
  • Xem video bằng cả hai ngôn ngữ và note lại những điểm chuyển ngữ.
  • Dùng thẻ học từ ghép nghĩa giữa hai ngôn ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bilingual'?

A.Speaking one language
B.Speaking multiple languages
C.Speaking two languages
D.Unable to speak any language
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bilingual' correctly?

A.She's only fluent in one language.
B.He's bilingual and can speak Spanish and English.
C.I struggle to communicate in my native language.
D.Learning a new language can be challenging.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'bilingual'?

A.Trilingual
B.Monolingual
C.Unilingual
D.Multilingual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'bilingual'?

A.Interlingual
B.Omnilingual
C.Monolingual
D.Polylingual
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to be bilingual?

A.Ordering food at a restaurant
B.Reading a book in your favorite language
C.Traveling to a foreign country
D.Taking a nap in the afternoon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ