LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biodiversity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biodiversity Ý nghĩa của Từ

  • sự đa dạng sinh học trong thế giới hoặc một môi trường sống cụ thể
  • đa dạng loài trong một hệ sinh thái cụ thể
  • đa dạng di truyền trong các loài
Illustration for this word

biodiversity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biodiversity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/
Mỹ /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrˌsɪti/
Tiết
biodiversity

biodiversity Từ nguyên của Từ

bio- = sự sống, diversity = sự đa dạng. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng sinh động đầy các loài khác nhau, mỗi loài góp phần vào bức tranh phong phú của sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đa dạng sinh học mô tả sự phong phú của sự sống trên thế giới hoặc trong một môi trường sống cụ thể. Nó bao gồm đa dạng loài, biến đổi di truyền trong từng loài và đa dạng hệ sinh thái nơi các sinh vật sống. Đa dạng sinh học hỗ trợ các dịch vụ hệ sinh thái như lương thực, nước sạch, thụ phấn, điều hòa khí hậu và giá trị văn hóa. Các nhà khoa học thường nói đến sự phong phú của loài, biến đổi di truyền và đa dạng chức năng để đo lường. Ví dụ một khu rừng có nhiều loài cây, côn trùng và sinh vật khác tương tác lẫn nhau, tạo thành mạng lưới kháng chịu cao. Hoạt động của con người đang đe dọa đa dạng sinh học; các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ habitats, phục hồi hệ sinh thái và duy trì các quá trình sinh thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đa dạng sinh học là danh từ không đếm được; không nên nói “một đa dạng sinh học”.
  • Cụm từ phổ biến: mất đa dạng sinh học, điểm nóng đa dạng sinh học, bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Phân biệt đa dạng sinh học với sự đa dạng nói chung: đa dạng loài, đa dạng di truyền.
  • Liên hệ với dịch vụ hệ sinh thái để làm rõ ý nghĩa.
  • Cho ví dụ cụ thể để luyện tập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đa dạng sinh học không chỉ là nhiều loài hơn mà còn sự phong phú về di truyền và hệ sinh thái
  • Hiểu nhầm với khía cạnh đa dạng nói chung mà không làm rõ
  • Nhiều loài hơn không phải lúc nào cũng làm hệ sinh thái ổn định hơn
  • Không chỉ liên quan đến động vật; thực vật và vi sinh cũng quan trọng
  • Bảo tồn không chỉ bảo vệ vài loài đang gặp nguy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm sinh học đa dạng là chỉ số lượng loài, bỏ qua đa dạng di truyền và chức năng. Cần làm rõ từng cấp độ và gắn với ví dụ thực tế.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ: mất đa dạng sinh học, điểm nóng đa dạng sinh học, bảo tồn đa dạng sinh học
  • Phân biệt đa dạng loài và đa dạng di truyền
  • Đa dạng sinh học là danh từ không đếm được; không dùng số nhiều
  • Liên hệ với dịch vụ hệ sinh thái khi giải thích tầm quan trọng
  • Luyện tập với môi trường cụ thể (rừng, rạn san hô)
  • Tránh nhầm lẫn với khái niệm đa dạng nói chung

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'biodiversity'?

A.Different environments
B.Human activities
C.Various species
D.Weather patterns
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'biodiversity' correctly?

A.I love the biodiversity of this city.
B.Biodiversity is the study of rocks.
C.She studies biodiversity in the Amazon rainforest.
D.He painted a beautiful biodiversity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'biodiversity'?

A.Uniformity
B.Endangerment
C.Variety
D.Monotony
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'biodiversity'?

A.Conservation
B.Monoculture
C.Exotic
D.Habitat
Bước 5: Thành thạo

How does biodiversity impact ecosystems in real-life?

A.It helps maintain ecosystem balance.
B.It only affects marine life.
C.It has no real impact on the environment.
D.It harms plants and animals.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ