LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mô tả công việc và trách nhiệm của nhà sinh vật học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biologist Ý nghĩa của Từ

  • một nhà khoa học nghiên cứu sinh vật sống
  • một nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học
  • ai đó kiểm tra các dạng sống và sự tương tác của chúng
Illustration for this word

biologist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biologist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈɒlədʒɪst/
Mỹ /baɪˈɑləʤɪst/
Tiết
biologist

biologist Từ nguyên của Từ

bio- = sự sống, -logist = người nghiên cứu. Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong phòng thí nghiệm, đang nhìn qua kính hiển vi vào sự sống đang bùng cháy trong một giọt nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà sinh học là một nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống, từ vi khuẩn đơn bào đến hệ sinh thái phức tạp. Các nhà sinh học đặt ra câu hỏi về cách sự sống hoạt động, sự tăng trưởng, sinh sản, di chuyển và tương tác của sinh vật với môi trường. Họ làm việc trong phòng thí nghiệm, giảng đường và ngoài thực địa, dùng kính hiển vi, cảm biến và mô hình máy tính để thu thập dữ liệu, kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận. Họ có thể chuyên về động vật học, thực vật học, vi sinh vật học, sinh thái học hoặc sinh học phân tử. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta nghe về một biologist ghi lại san hô, nhận diện loài mới hoặc nghiên cứu cách gen ảnh hưởng đến hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Biologist là từ danh từ chỉ một nhà khoa học nghiên cứu sinh vật sống. Không phải bác sĩ hay nhà hoá học. Các từ liên quan: biology, sinh học phân tử. Dùng để mô tả nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nghiên cứu của một người. Dạng số nhiều: biologists. Thường đi kèm với sinh thái học, động vật học hoặc vi sinh vật học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà sinh học chỉ nghiên cứu con người
  • Nhà sinh học bằng với bác sĩ
  • Sinh học và sinh hóa là cùng lĩnh vực
  • Nhà sinh học chỉ làm việc ở bệnh viện
  • Nhà sinh học giống với nhà cổ sinh học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích này giúp người nói tiếng Anh hiểu rằng nhà sinh học nghiên cứu sự sống nói chung, không phải bác sĩ; người học có thể nhầm lẫn với nghề y sĩ.

Mẹo Học

  • Tiền tố bio- có nghĩa là sự sống
  • Hậu tố -logist chỉ người nghiên cứu
  • Nhà sinh học nghiên cứu sự sống chứ không phải bác sĩ
  • Chú ý chữ cái ở cuối -logist
  • So sánh sinh học với động vật học, thực vật học
  • Luyện câu liên quan sinh thái và các lĩnh vực liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'biologist'?

A.Weather forecaster
B.Expert in chemistry
C.Animal caretaker
D.Person who studies biology
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'biologist' used correctly?

A.The biologist fixed the broken car.
B.The biologist mixed chemicals in the lab.
C.The weather biologist predicted a storm.
D.I went to the zoo to see a biologist feeding the penguins.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'biologist'?

A.Geologist
B.Botanist
C.Astronomer
D.Zoologist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'biologist'?

A.Mathematician
B.Astronomer
C.Psychologist
D.Chef
Bước 5: Thành thạo

How is the role of a biologist important in studying ecosystems?

A.By predicting climate change effects
B.By analyzing DNA samples
C.By observing animal behavior
D.By conducting psychology experiments

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ