LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bipartisan - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bipartisan Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến hai đảng chính trị
  • được hỗ trợ bởi hai nhóm chính trị khác nhau
  • bao gồm sự hợp tác giữa hai đảng
Illustration for this word

bipartisan Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bipartisan Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌbaɪˈpɑːtɪzən/
Mỹ /ˌbaɪˈpɑːrtɪzən/
Tiết
bipartisan

bipartisan Từ nguyên của Từ

bi- = hai + partisan = người ủng hộ. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái bắt tay giữa hai chính trị gia, tượng trưng cho sự đồng thuận của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bipartisan mô tả sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa hai đảng phái chính trị, thường là hai phe đối lập. Trong tiếng Anh, từ này hay được dùng để nói về sự ủng hộ hoặc các sáng kiến nhận được sự đồng thuận từ hai phía. Người học thường nhầm với từ phi đảng phái (nonpartisan) hoặc lưỡng viện (bicameral) do sự tương đồng ngữ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ đứng trước danh từ: dự luật lưỡng đảng, sự ủng hộ hai đảng.
  • Không phải là phi đảng phái (nonpartisan).
  • Thường mô tả sự hợp tác giữa hai đảng.
  • Cụm từ thông dụng: thỏa thuận hai đảng, nỗ lực hai đảng, luật pháp hai đảng.
  • Đánh vần: một từ duy nhất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn bipartisan với phi đảng phái (phiến diện).
  • Cho rằng hai đảng đồng ý mà không có nhượng bộ.
  • Nghĩ nó áp dụng cho cá nhân, không phải chính sách hoặc luật.
  • Nhầm lẫn với lưỡng viện (bicameral).
  • Chỉ dùng với các chủ đề politics lớn, bỏ qua các nỗ lực hợp tác giữa hai đảng trong đời sống hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là tính từ ghép với danh từ.
  • Kết hợp với danh từ như dự luật, thỏa thuận hoặc sự ủng hộ.
  • Mô tả sự hợp tác giữa hai đảng.
  • Không dùng cho cá nhân một mình.
  • Bản danh từ là bipartisanship.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bipartisan'?

A.Inclusive
B.Divided
C.Two parties
D.Agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bipartisan' correctly?

A.The group was bipartisan on the decision.
B.There was bipartisan conflict in the meeting.
C.The bipartisan team won the championship.
D.She prefers working with bipartisan colleagues.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'bipartisan':

A.Partisan
B.Unanimous
C.Monolithic
D.Maverick
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'bipartisan':

A.Collaborative
B.Polarized
C.Congruous
D.Unitary
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear the term 'bipartisan'?

A.Music concert promotion
B.Sporting event analysis
C.Political negotiations
D.Cooking competition results

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ