feathers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fether', có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*fethra', liên quan đến khái niệm nhẹ và không khí. Hãy tưởng tượng một con chim bay trên bầu trời, lông của nó nhẹ nhàng lướt trong gió.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một chiếc lông vũ lên lòng bàn tay và lần theo mép nó bằng ngón tay. Tôi move nhẹ theo nhịp thở để xem nó phản hồi. Rồi tôi adjust cách cầm và đặt nó lên trên cuốn sổ, để ý xem nó có bị gió đẩy hay không. Cảm giác mềm mại và nhẹ nhàng gợi cho tôi những ý tưởng về cách dùng nó làm phụ kiện decor.
Feather là danh từ trong tiếng Anh dùng để chỉ cấu trúc nhẹ và mềm bao phủ cơ thể chim. Lông chim giúp bay, cách nhiệt và hiển thị màu sắc. Trong tiếng Anh, feather còn xuất hiện trong thành ngữ và nghĩa mở rộng, ví dụ 'a feather in one’s cap' thể hiện thành tựu đáng tự hào, hoặc 'light as a feather' để miêu tả sự nhẹ như lông chim. Nó cũng có thể chỉ một món phụ kiện trang trí làm bằng lông chim, thật hoặc nhân tạo. Người học cần phân biệt feather với hair hoặc fur và nhớ rằng feather có thể là danh từ đếm được (a feather) hoặc vô nhị khi nói về vật liệu (feathers).
Người Việt cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của feather; thành ngữ tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ dịch ra tiếng Việt.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật