LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feathers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feathers Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc nhẹ và mềm mại bọc các loài chim
  • một cái gì đó tương tự như lông vũ về độ nhẹ
  • một món trang trí làm từ lông
Illustration for this word

feathers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feathers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɛðə/
Mỹ /ˈfɛðər/
Tiết
feather

feathers Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fether', có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*fethra', liên quan đến khái niệm nhẹ và không khí. Hãy tưởng tượng một con chim bay trên bầu trời, lông của nó nhẹ nhàng lướt trong gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một chiếc lông vũ lên lòng bàn tay và lần theo mép nó bằng ngón tay. Tôi move nhẹ theo nhịp thở để xem nó phản hồi. Rồi tôi adjust cách cầm và đặt nó lên trên cuốn sổ, để ý xem nó có bị gió đẩy hay không. Cảm giác mềm mại và nhẹ nhàng gợi cho tôi những ý tưởng về cách dùng nó làm phụ kiện decor.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Feather là danh từ trong tiếng Anh dùng để chỉ cấu trúc nhẹ và mềm bao phủ cơ thể chim. Lông chim giúp bay, cách nhiệt và hiển thị màu sắc. Trong tiếng Anh, feather còn xuất hiện trong thành ngữ và nghĩa mở rộng, ví dụ 'a feather in one’s cap' thể hiện thành tựu đáng tự hào, hoặc 'light as a feather' để miêu tả sự nhẹ như lông chim. Nó cũng có thể chỉ một món phụ kiện trang trí làm bằng lông chim, thật hoặc nhân tạo. Người học cần phân biệt feather với hair hoặc fur và nhớ rằng feather có thể là danh từ đếm được (a feather) hoặc vô nhị khi nói về vật liệu (feathers).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Feather đề cập đến lông chim hoặc một món phụ kiện làm từ lông chim.
  • - Thành ngữ thường mang nghĩa ẩn dụ; tránh dịch từ ngữ sang trọng.
  • - Feather có thể ở dạng số ít (a feather) hoặc số nhiều khi nói về vật liệu (feathers).
  • - Đừng nhầm với hair hoặc fur.
  • - Lưu ý ngữ cảnh (động vật học, trang trí, metaphor).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Feather không phải hair hay fur; nó chỉ lông chim của các loài chim.
  • Lông chim có nhiều màu sắc và kích thước khác nhau, không phải lúc nào cũng mềm mại.
  • Các thành ngữ với feather tồn tại và không nên dịch sát nghĩa.
  • Feather có thể ở dạng số ít (a feather) hoặc số nhiều khi nói về vật liệu (feathers).
  • Hình thức động từ của feather sẽ khác với danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của feather; thành ngữ tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ dịch ra tiếng Việt.

Mẹo Học

  • Luyện tập nghĩa đen và nghĩa bóng trong câu.
  • Học các thành ngữ: light as a feather; a feather in one's cap.
  • Phân biệt a feather và feathers.
  • Liên hệ feather với chim và thời trang để tránh nhầm lẫn.
  • Chú ý sắc thái văn hóa của thành ngữ.
  • Dùng thẻ từ có hình ảnh lông chim để ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ