birth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
birth = bi- (hai) + rth (tồn tại) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng về hơi thở đầu tiên của một em bé trong vòng tay của mẹ, tượng trưng cho sự chuyển tiếp sang cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt hai bàn tay lên vùng ấm áp và điều chỉnh nhịp thở. Bên trong, một động tác nhỏ bắt đầu xuất hiện, một hình dạng thay đổi dưới áp lực và tìm ánh sáng mới. Đẩy và kéo từ từ, giữ nhịp, cho đến khi sự chờ đợi biến thành hơi thở. Lúc ấy như một cánh cửa mở ra, nguồn gốc của một điều gì đó mới đang hình thành trong cơ thể và thời gian.
Birth là ngày sinh của một em bé ra khỏi tử cung và bắt đầu cuộc sống bên ngoài. Nó cũng có thể ám chỉ khởi đầu của một điều gì đó, như sự ra đời của một truyền thống hay một phong trào. Trong tiếng Anh, có be born và give birth, born là quá khứ phân từ của bear. Các thành ngữ như birth rate hay birthplace rất phổ biến.
Giải thích cho người Việt: birth là sự kiện cụ thể và khái niệm khởi đầu; người học hay nhầm be born với give birth và birth với birthday, đồng thời bỏ qua các dùng nghĩa trừu tượng.
What does the word 'birth' mean?
Which sentence uses the word 'birth' correctly?
What is the most similar word to 'birth'?
What is the opposite of 'birth'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'birth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật