LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

birth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

birth Ý nghĩa của Từ

  • sự ra đời của một em bé từ cơ thể mẹ
  • sự khởi đầu của điều gì đó mới
  • một cách sinh ra, đặc biệt là về nguồn gốc
Illustration for this word

birth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

birth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɜːθ/
Mỹ /bɜrθ/
Tiết
birth

birth Từ nguyên của Từ

birth = bi- (hai) + rth (tồn tại) → tiếng Anh cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng về hơi thở đầu tiên của một em bé trong vòng tay của mẹ, tượng trưng cho sự chuyển tiếp sang cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn tay lên vùng ấm áp và điều chỉnh nhịp thở. Bên trong, một động tác nhỏ bắt đầu xuất hiện, một hình dạng thay đổi dưới áp lực và tìm ánh sáng mới. Đẩy và kéo từ từ, giữ nhịp, cho đến khi sự chờ đợi biến thành hơi thở. Lúc ấy như một cánh cửa mở ra, nguồn gốc của một điều gì đó mới đang hình thành trong cơ thể và thời gian.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Birth là ngày sinh của một em bé ra khỏi tử cung và bắt đầu cuộc sống bên ngoài. Nó cũng có thể ám chỉ khởi đầu của một điều gì đó, như sự ra đời của một truyền thống hay một phong trào. Trong tiếng Anh, có be born và give birth, born là quá khứ phân từ của bear. Các thành ngữ như birth rate hay birthplace rất phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng birth cho thời điểm sinh đẻ; dùng born cho người đã ra đời; không nhầm với birthday; ghép với give birth hoặc be born; luyện tập cụm từ birth rate, birthplace; thực hành collocations phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • birth và sinh nở hiểu nhầm
  • birth chỉ là sinh ra chứ không phải bắt đầu của một điều
  • born và be born dễ bị nhầm lẫn
  • birth rate không phải tuổi của mẹ
  • birthplace không phải nơi sinh theo nghĩa đen luôn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: birth là sự kiện cụ thể và khái niệm khởi đầu; người học hay nhầm be born với give birth và birth với birthday, đồng thời bỏ qua các dùng nghĩa trừu tượng.

Mẹo Học

  • Thực hành be born vs. give birth trong ngữ cảnh
  • Học các collocation phổ biến (birth rate, birthplace)
  • Xem các cách dùng ẩn dụ trong văn bản
  • Phân biệt birth và birthday
  • Sử dụng birth để nói nguồn gốc ý tưởng
  • Luyện tập quá khứ phân từ born

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'birth' mean?

A.The act of sleeping
B.The act of dying
C.The act of being born
D.The act of eating
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'birth' correctly?

A.The birth of the new company was a failure.
B.He experienced a birth of creativity after watching the movie.
C.She celebrated her birthday at the restaurant.
D.The birth of the city was surrounded by mountains.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'birth'?

A.Death
B.Inception
C.Growth
D.Escape
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'birth'?

A.End
B.Start
C.Creation
D.Arrival
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'birth'?

A.A new plant growing from a seed
B.The first day of school
C.A spaceship launching into space
D.A construction project completing on time

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ