LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tired - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tired Ý nghĩa của Từ

  • một cách mệt mỏi
  • có vẻ mệt mỏi
  • không có sức sống
Illustration for this word

tired Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tired Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtaɪəd/
Mỹ /ˈtaɪərd/
Tiết
tired

tired Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tired (gốc) + -ly (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'tyrd' → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó lết đi, mí mắt nặng nề, phản ánh sự mệt mỏi của cả một ngày.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy cửa và bước chân nặng nề kéo tôi đi chậm rãi về phía trước. Tôi chuyển nhẹ trọng lượng cơ thể, move để điều chỉnh nhịp thở và cảm nhận căn phòng như đang chao trên một con tàu chậm. Vai tôi nhấc lên, mắt vẫn hướng về phía trước, tôi cố gắng tiếp tục. Khi thở ra, mệt mỏi dồn lên xương, một tín hiệu cho biết đã đến lúc nghỉ ngơi, chứ không phải tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tired chủ yếu là tính từ dùng để mô tả người cần nghỉ ngơi, nhưng trong sử dụng cổ điển hoặc văn chương có thể gặp dạng trạng từ 'tiredly'; trong tiếng Anh hiện đại, thường dùng các từ khác thay thế. Các nghĩa ở đây gồm: theo cách mệt mỏi, với sự mệt nhọc, và kiệt sức; dạng trạng từ tương ứng là 'tiredly', tuy nhiên ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thường thay bằng 'wearily' hoặc 'exhaustedly'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ tyrd, qua tiếng Anh Trung – Trung, đến tiếng Anh hiện đại. Hình dung: một người kéo lê bước chân, mí mắt nặng sau một ngày dài. Học viên nên dùng tired để mô tả người hoặc vật cần nghỉ ngơi; với nghĩa trạng từ, hãy dùng tiredly hoặc thay bằng wearily/exhaustedly tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • tired chủ yếu là tính từ; tiredly như trạng từ ít gặp. Dùng tired cho mô tả người hoặc vật cần nghỉ ngơi; để diễn đạt cách thức, dùng wearily hoặc exhaustedly; tired of + câu nghĩa là chán ngấy cái gì. Tránh dùng tiredly trong văn bản formal; hình ảnh là một người kéo lê bước chân sau một ngày dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tired chỉ về mệt mỏi
  • tiredly là trạng từ phổ biến
  • tired có thể dùng như trạng từ
  • tired luôn mang nghĩa chán nản
  • tyred/tyre dễ bị nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tired chủ yếu là tính từ; tiredly chỉ nên dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc để nhấn mạnh cách thức. Người học thường lạm dụng trạng từ.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt tính từ và trạng từ qua các câu đơn giản
  • Với cách thức, ưu tiên wearily hoặc exhaustedly
  • Nhớ tired of để diễn đạt sự khó chịu với điều gì đó
  • Đánh giá mức độ tự nhiên của tiredly tùy ngữ cảnh
  • Đọc ví dụ để phân biệt ngữ điệu trang trọng vs thân mật
  • Tạo thẻ từ vựng cho các collocations như 'đôi mắt mệt mỏi'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'tired'?

A.Energetic
B.Lazy
C.Hungry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'tired' correctly?

A.She won the lottery and felt tired.
B.She ran a marathon and felt tired.
C.She felt tired after a good night's sleep.
D.She ate a delicious meal and felt tired.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'tired'?

A.Excited
B.Exhausted
C.Calm
D.Generous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tired'?

A.Sad
B.Awake
C.Angry
D.Thirsty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'tired'?

A.After winning a race
B.After eating a delicious meal
C.After a long day of work
D.After watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Seafood at the Supermarket

At the Supermarket

2026.04.15 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering with a Cowhand

Restaurant Order

2026.03.13 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ