biting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bite = bi- (cắt) + -te (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'bitan' → ngữ hệ German → ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một chú chó với hàm răng cắm vào một chiếc xương béo, minh họa sinh động cho hành động cắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng miếng bánh lên gần miệng, cảm nhận trọng lượng trong tay thay đổi. Răng em chạm vào vỏ bánh và đẩy nhẹ để kết cấu thay đổi dưới áp lực. Em dừng lại một chút, điều chỉnh cách cầm và đưa một miếng nhỏ vào miệng. Hương vị tràn ra trên đầu lưỡi khi em nhai, và em để lại vị ngọt cuối cùng.
Bite là động từ có nghĩa là cắn, dùng răng để cắt vào một vật, hoặc đưa một miếng thức ăn nhỏ vào miệng. Các cụm từ thông dụng gồm bite into, bite-sized, bite off more than you can chew. Khác với danh từ bite, động từ nhấn mạnh hành động và người thực hiện. Người học thường nhầm bite với nibble hoặc chew, hoặc sai khi dùng be bitten by. Có các thành ngữ như bite the bullet hoặc bite your tongue. Hiểu được ngữ cảnh và collocations giúp chọn giới từ và thì đúng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, bite tập trung vào hành động cắn có chủ ý và lượng vừa phải đưa vào miệng. Thường nhầm bite với nibble hoặc chew, và gặp khó khi dùng giới từ như into hoặc off. Thành ngữ đòi hỏi hiểu biết văn hóa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật