LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sandwich - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sandwich Ý nghĩa của Từ

  • hai lát bánh mì có nhân ở giữa
  • bữa ăn không chính thức giữa các bữa ăn chính
  • đặt cái gì đó giữa
Illustration for this word

sandwich Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sandwich Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæn.d.wɪtʃ/
Mỹ /ˈsæn.dwɪtʃ/
Tiết
sandwich

sandwich Từ nguyên của Từ

sand = từ 'sand' (có nghĩa là 'bao bọc hoặc nhóm lại') + wich = tiếng Anh cổ 'wic' (có nghĩa là 'nơi ở'). Bắt nguồn từ cụm từ 'sandwich' nhằm chỉ một loại thức ăn giữ nhiều nhân khác nhau. Hãy tưởng tượng một buổi dã ngoại đông đúc, nơi những lớp bánh mì giữ nguyên liệu bên trong, giúp thuận tiện cho việc ăn mà không cần đến dụng cụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em hai lát bánh mì, move nhẹ để tách ra một chút, rồi phết sốt lên một mặt và cho vào rau xà lách cùng phô mai. Em xếp lớp bánh kia lên, điều chỉnh độ cao cho vừa vặn. Ép nhẹ hai nửa lại và đặt bánh lên đĩa để nghỉ ngơi vài giây. Cắn một miếng, cảm giác một quyết định nhỏ được hình thành trong ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một sandwich là một món ăn di động gồm hai lát bánh mì kẹp nhân ở giữa, có thể bao gồm phô mai, thịt, rau củ và nước sốt. Ở Việt Nam, người ta hay dùng từ 'bánh sandwich' hoặc 'bánh mì kẹp'. Ngoài ra, động từ tiếng Anh 'to sandwich' có nghĩa ghép giữa hai vật; trong tiếng Việt thường nói 'nhét giữa' hoặc 'kẹp giữa'. Sandwich được xem như bữa trưa nhanh, ăn xế hoặc khi ăn mang theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm: san-dwich; số nhiều: sandwiches; chú ý các biến thể mở; động từ 'to sandwich' hiếm khi dùng tiếng Việt; ví dụ: bánh sandwich bơ đậu phộng, sandwich thịt nguội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Luôn phải có hai lát bánh mì.
  • Phải có thịt trong nhân.
  • Chỉ dành cho bữa trưa.
  • Sandwich mở (open-faced) không được coi là đúng.
  • 'to sandwich' không dùng phổ biến trong tiếng Việt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường xem sandwich như một bữa ăn tiện dụng giữa hai lát bánh mì, nhưng có thể bỏ qua các biến thể mở hoặc bánh mì baguette đặc trưng. Động từ 'to sandwich' không có từ tương đương trực tiếp bằng tiếng Việt; dùng cụm từ như 'nhét giữa'.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: san-dwich; số nhiều: sandwiches.
  • Hiểu các biến thể mở và panini.
  • Học các collocations phổ biến: bánh sandwich cá nhân, bánh mì kẹp phô mai.
  • Động từ 'to sandwich' không có từ tương đương trực tiếp; mô tả hành động bằng cách khác.
  • Sử dụng ví dụ thực tế để nói tự nhiên hơn.
  • Nghe người bản ngữ để nắm kiểu dùng thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sandwich'?

A.A type of hat
B.A type of meal
C.A type of shoe
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sandwich' used correctly?

A.She watered the sandwich
B.He rode his bicycle to the sandwich
C.He painted the sandwich blue
D.She made a delicious sandwich for lunch
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'sandwich'?

A.Burger
B.Salad
C.Soup
D.Pasta
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite concept to 'sandwich'?

A.Dessert
B.Snack
C.Breakfast
D.Drink
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically eat a sandwich?

A.During a picnic
B.In a library
C.At a swimming pool
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Hello and Plans

Daily Greetings

2026.03.14 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a Restaurant

Restaurant Order

2025.12.15 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Supermarket: Club Card and Deep Freezer

At the Supermarket

2025.12.04 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ