sandwich - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sand = từ 'sand' (có nghĩa là 'bao bọc hoặc nhóm lại') + wich = tiếng Anh cổ 'wic' (có nghĩa là 'nơi ở'). Bắt nguồn từ cụm từ 'sandwich' nhằm chỉ một loại thức ăn giữ nhiều nhân khác nhau. Hãy tưởng tượng một buổi dã ngoại đông đúc, nơi những lớp bánh mì giữ nguyên liệu bên trong, giúp thuận tiện cho việc ăn mà không cần đến dụng cụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm hai lát bánh mì, move nhẹ để tách ra một chút, rồi phết sốt lên một mặt và cho vào rau xà lách cùng phô mai. Em xếp lớp bánh kia lên, điều chỉnh độ cao cho vừa vặn. Ép nhẹ hai nửa lại và đặt bánh lên đĩa để nghỉ ngơi vài giây. Cắn một miếng, cảm giác một quyết định nhỏ được hình thành trong ngày.
Một sandwich là một món ăn di động gồm hai lát bánh mì kẹp nhân ở giữa, có thể bao gồm phô mai, thịt, rau củ và nước sốt. Ở Việt Nam, người ta hay dùng từ 'bánh sandwich' hoặc 'bánh mì kẹp'. Ngoài ra, động từ tiếng Anh 'to sandwich' có nghĩa ghép giữa hai vật; trong tiếng Việt thường nói 'nhét giữa' hoặc 'kẹp giữa'. Sandwich được xem như bữa trưa nhanh, ăn xế hoặc khi ăn mang theo.
Người học tiếng Anh ở Việt Nam thường xem sandwich như một bữa ăn tiện dụng giữa hai lát bánh mì, nhưng có thể bỏ qua các biến thể mở hoặc bánh mì baguette đặc trưng. Động từ 'to sandwich' không có từ tương đương trực tiếp bằng tiếng Việt; dùng cụm từ như 'nhét giữa'.
What is the meaning of the word 'sandwich'?
In which sentence is the word 'sandwich' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'sandwich'?
What could be an opposite concept to 'sandwich'?
In what real-life situation would you typically eat a sandwich?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật