LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bleary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bleary Ý nghĩa của Từ

  • thị lực mờ do mệt mỏi
  • ngoại hình mệt mỏi và không rõ nét
  • không rõ ràng hoặc mơ hồ do sự mệt mỏi
Illustration for this word

bleary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bleary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblɪəri/
Mỹ /ˈblɪri/
Tiết
bleary

bleary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: bleary (từ 'blear' + '-y'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'bleary', từ tiếng Anh cổ 'blear', có nghĩa là mờ hoặc chảy nước mắt; có thể liên quan đến gốc Proto-Germanic *blaraz. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang cố gắng giữ tỉnh táo, đôi mắt nặng nề và mờ mịt, như thể nhìn qua sương mù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bleary mô tả đôi mắt nhìn mờ hoặc tối sẫm vì mệt mỏi, hoặc một vẻ mặt trông mệt mỏi và thiếu tập trung. Thường gặp khi thức khuya, dậy sớm hoặc nhìn màn hình quá lâu. Bạn có thể dụi mắt và chớp mắt chậm, thế giới xung quanh có thể trông mờ hoặc giống như có sương mù. Từ này gợi ý sự mờ mắt do mệt mỏi hơn là bệnh lý, và thường được dùng để mô tả mắt hoặc thần sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bleary mô tả đôi mắt mỏi mệt trông mờ hoặc tối sẫm.
  • Thường gặp sau một đêm dạy học dài, thức khuya hoặc nhìn màn hình quá lâu.
  • Bạn có thể dụi mắt và chớp mắt chậm để cố gắng tập trung.
  • Bleary gợi ý một trạng thái mờ ảo, không phải thị lực rõ nét.
  • Bleary-eyed là một thành ngữ phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bleary không đơn thuần là blurry; thường mang theo sắc thái mệt mỏi.
  • Bleary có thể mô tả không chỉ mắt mà còn vẻ mặt hoặc bầu không khí.
  • Bleary không ám chỉ bệnh.
  • Bleary-eyed là thành ngữ cố định; không thể kết hợp tự do với mọi danh từ.
  • Tùy ngữ cảnh, bleary không phải là đồng nghĩa của foggy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, bleary mang ý nghĩa mệt mỏi và vẻ mặt, không phải bệnh; phân biệt với blurry, và dùng bleary-eyed khi phù hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng bleary diễn đạt mệt mỏi, không phải bệnh.
  • Dùng với mắt, cái nhìn hoặc biểu cảm.
  • Kết hợp với bleary-eyed để mô tả vẻ ngoài ngủ gật.
  • Phân biệt bleary và blurry tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong các cảnh đêm khuya, màn hình và sáng sớm.
  • Dùng động từ để câu tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bleary'?

A.Foggy or dull in appearance
B.Bright and cheerful
C.Well-rested and alert
D.Energetic and lively
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bleary' correctly?

A.She felt bleary after drinking too much coffee.
B.The bleary sun shone brightly on the beach.
C.After sleeping for only a few hours, I woke up with bleary eyes.
D.His bleary mood lifted as he entered the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bleary'?

A.Dull
B.Sparkling
C.Vibrant
D.Clear
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bleary'?

A.Sharp
B.Fuzzy
C.Cloudy
D.Vague
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be bleary?

A.After a good night’s sleep, she felt refreshed and awake.
B.He stumbled out of bed, his eyes bleary from lack of sleep.
C.The students looked bright-eyed and bushy-tailed after the holiday.
D.At the morning meeting, everyone was alert and focused.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ