bleary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: bleary (từ 'blear' + '-y'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'bleary', từ tiếng Anh cổ 'blear', có nghĩa là mờ hoặc chảy nước mắt; có thể liên quan đến gốc Proto-Germanic *blaraz. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang cố gắng giữ tỉnh táo, đôi mắt nặng nề và mờ mịt, như thể nhìn qua sương mù.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBleary mô tả đôi mắt nhìn mờ hoặc tối sẫm vì mệt mỏi, hoặc một vẻ mặt trông mệt mỏi và thiếu tập trung. Thường gặp khi thức khuya, dậy sớm hoặc nhìn màn hình quá lâu. Bạn có thể dụi mắt và chớp mắt chậm, thế giới xung quanh có thể trông mờ hoặc giống như có sương mù. Từ này gợi ý sự mờ mắt do mệt mỏi hơn là bệnh lý, và thường được dùng để mô tả mắt hoặc thần sắc.
Đối với người học tiếng Việt, bleary mang ý nghĩa mệt mỏi và vẻ mặt, không phải bệnh; phân biệt với blurry, và dùng bleary-eyed khi phù hợp.
What is the meaning of the word 'bleary'?
Which sentence uses 'bleary' correctly?
Which word is most similar to 'bleary'?
What is the opposite of 'bleary'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be bleary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật