LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yourself - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yourself Ý nghĩa của Từ

  • Như đại từ phản thân ám chỉ chính bạn.
  • Được dùng như nhấn mạnh: bạn tự mình phải quyết định.
  • Dùng để diễn đạt 'tự làm nó' cho tự thân làm.
Illustration for this word

yourself Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yourself Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jɔːˈsɛlf/
Mỹ /jɚˈsɛlf/
Tiết
yourself

yourself Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: you + self (phản thân từ) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ, ghép từ you và self; thuộc ngữ hệ Germanic; không có nguồn gốc Latinh/Hy Lạp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn nhìn vào gương và nói 'you yourself' để nhớ rằng đây là về chính bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đưa tay ra và đặt lên rìa bàn lạnh, và hơi thở bạn từ từ dịu lại. Một chút đổi tư thế khiến căn phòng như lắng nghe động tác của bạn, và nỗ lực giữ sự bình tĩnh trở nên rõ ràng. Trong khoảnh khắc ấy, hãy là chính mình hoặc tự làm điều đó khi cần. Ý nghĩa không đến từ quy tắc bên ngoài, mà từ nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Yourself là đại từ phản thân dùng để chỉ chủ ngữ là bạn. Có hai cách dùng chính: 1) làm đối tượng phản thân, ví dụ you hurt yourself, hành động hướng về chính bạn; 2) đại từ nhấn mạnh, ví dụ you yourself must decide hoặc do it yourself, nhằm nhấn mạnh sự tham gia của cá nhân hoặc khả năng. Trong các cụm Be yourself hoặc Do it yourself, ý nghĩa là làm theo bản thân hoặc tự mình làm việc gì đó. Lưu ý rằng phản thân chỉ dùng khi chủ ngữ và đối tượng là cùng một người; trong ngữ cảnh khác, dùng nhấn mạnh hoặc đại từ bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng yourself khi hành động hướng về chính bạn.
  • • Dùng bạn tự thân để nhấn mạnh (you yourself must decide / do it yourself).
  • • Be yourself và Do it yourself mang ý nghĩa làm theo bản thân hoặc tự làm.
  • • Tránh dùng đại từ phản thân trong câu bị động trang trọng.
  • • Với nhiều người, dùng yourselves ở dạng số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn bạn với bản thân khi dùng reflexive
  • Tin rằng nhấn mạnh lúc nào cũng cần bạn thân vào câu
  • Dùng yourself với chủ ngữ số nhiều (các bạn tự tin) sai
  • Hiểu nhầm 'mình' là tính từ sở hữu
  • Lạm dụng yourself trong nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, yourself có vai trò phản thân và nhấn mạnh. Tránh lạm dụng ở những ngữ cảnh không cần thiết; chú ý đến ngôi và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện nói các cách dùng phản thân và nhấn mạnh
  • Ghi nhớ Be yourself và Do it yourself
  • Phân biệt tự thân và các cụm tương tự cho bạn bè
  • Biết khi nào không cần đại từ phản thân
  • So sánh với ngôn ngữ khác có khác biệt tương tự
  • Lưu ý ngữ điệu khi nhấn mạnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'yourself'?

A.A body part
B.One's own self
C.A type of food
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'yourself' correctly?

A.He cooked dinner for yourself.
B.Don't be too hard on yourself.
C.She can do it by yourself.
D.I saw yourself at the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'yourself'?

A.Computer
B.Himself
C.Table
D.Sport
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yourself'?

A.Crowd
B.Itself
C.Joy
D.Fast
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'yourself'?

A.She drove to the store by herself.
B.They all went together to the movies.
C.We always have fun at family gatherings.
D.He enjoys reading books in his spare time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a Red Shirt

Shopping in Store

2025.10.05 · 0:23 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ