yourself - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: you + self (phản thân từ) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ, ghép từ you và self; thuộc ngữ hệ Germanic; không có nguồn gốc Latinh/Hy Lạp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bạn nhìn vào gương và nói 'you yourself' để nhớ rằng đây là về chính bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đưa tay ra và đặt lên rìa bàn lạnh, và hơi thở bạn từ từ dịu lại. Một chút đổi tư thế khiến căn phòng như lắng nghe động tác của bạn, và nỗ lực giữ sự bình tĩnh trở nên rõ ràng. Trong khoảnh khắc ấy, hãy là chính mình hoặc tự làm điều đó khi cần. Ý nghĩa không đến từ quy tắc bên ngoài, mà từ nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.
Yourself là đại từ phản thân dùng để chỉ chủ ngữ là bạn. Có hai cách dùng chính: 1) làm đối tượng phản thân, ví dụ you hurt yourself, hành động hướng về chính bạn; 2) đại từ nhấn mạnh, ví dụ you yourself must decide hoặc do it yourself, nhằm nhấn mạnh sự tham gia của cá nhân hoặc khả năng. Trong các cụm Be yourself hoặc Do it yourself, ý nghĩa là làm theo bản thân hoặc tự mình làm việc gì đó. Lưu ý rằng phản thân chỉ dùng khi chủ ngữ và đối tượng là cùng một người; trong ngữ cảnh khác, dùng nhấn mạnh hoặc đại từ bình thường.
Đối với người Việt, yourself có vai trò phản thân và nhấn mạnh. Tránh lạm dụng ở những ngữ cảnh không cần thiết; chú ý đến ngôi và mức độ trang trọng.
Which sentence uses 'yourself' correctly?
Which word is most similar to 'yourself'?
What is the opposite of 'yourself'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'yourself'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật