blessing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bless (làm thánh) + -ing (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'blēdsung' (chúc phúc) → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những đôi tay nâng lên cầu nguyện, kêu gọi sự hiện diện thiêng liêng để chia sẻ hạnh phúc và sức khỏe.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBlessing là danh từ với ba nghĩa chính: một lời cầu nguyện cho sự che chở hoặc ơn huệ của thần linh, một điều gì đó mang lại hạnh phúc hoặc sức khỏe, và một hành động tán thành hoặc đồng thuận. Trong ngữ cảnh tôn giáo, blessing thường ám chỉ lời ban phước bởi một người có chức phẩm; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng được dùng để diễn đạt vận may hoặc món quà mang lại lợi ích. Từ này gợi sự biết ơn và tốt bụng.
Với người Việt, blessing dễ bị hiểu thành nghi lễ tôn giáo; cần phân biệt giữa ngữ cảnh tôn giáo và ý nghĩa biểu đạt sự may mắn hay đồng ý.
Which sentence uses the word 'blessing' correctly?
What is a synonym for 'blessing'?
What is an opposite (antonym) for 'blessing'?
In what real-life context might someone consider something a blessing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật