LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blight Ý nghĩa của Từ

  • gây hại hoặc phá hoại, đặc biệt là cây trồng
  • chịu ảnh hưởng của sự suy tàn hoặc giảm sút
  • bị ảnh hưởng bởi một tình trạng tiêu cực
Illustration for this word

blight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blaɪt/
Mỹ /blaɪt/
Tiết
blight

blight Từ nguyên của Từ

(a) blight (gốc từ); (b) tiếng Anh trung kỳ blihht, từ tiếng Anh cổ blīht, nguồn gốc không rõ; (c) Hãy tưởng tượng một khu vườn từng tươi tốt giờ đây bị che phủ bởi những cây cối héo úa, tượng trưng cho sự mất mát và suy tàn, giúp bạn nhớ rằng 'blighted' có nghĩa là sự hủy diệt và suy tàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blight là một thuật ngữ có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó mô tả một bệnh hại thực vật hoặc tình trạng suy sụp và suy thoái nói chung, ví dụ bệnh mốc/vảy hại ảnh hưởng tới mùa màng hoặc suy thoái đô thị. Là động từ, to blight có nghĩa gây hại, phá hỏng sự tăng trưởng hoặc triển vọng. Blighted là tính từ tương ứng, mô tả một thứ đã bị blight làm hại. Dùng phổ biến ở nghĩa ẩn dụ khi nói về sự xuống cấp của một lĩnh vực xã hội hoặc môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Blight thường dùng để mô tả bệnh hại thực vật hoặc thiệt hại lan rộng
  • - Là động từ, có nghĩa gây hại hoặc làm suy yếu tăng trưởng hoặc triển vọng
  • - Đừng nhầm với bright, đây là từ khác với ý nghĩa khác
  • - Dùng các dạng như blighted, blighting theo thời tense
  • - Ví dụ: urban blight, blight trên mùa màng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho bệnh hại thực vật
  • Không thể dùng như ẩn dụ
  • Vấn đề là tạm thời
  • Blight và bright không thể hoán đổi
  • Chỉ ảnh hưởng tới mùa màng, không phải cảnh quan hay cộng đồng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, blight thường được hiểu như bệnh hại thực vật hoặc suy thoái chung; nhầm lẫn với bright do cách phát âm tương tự là phổ biến. Hãy bắt đầu bằng ví dụ cụ thể.

Mẹo Học

  • Kết nối blight với bệnh hại thực vật và suy thoái để mở rộng cách dùng
  • Học các collocations phổ biến (blight on, urban blight)
  • Luyện phân biệt nghĩa thực tế và ẩn dụ
  • So sánh với bright để tránh nhầm lẫn
  • Dùng blighted ở đúng thời và dạng tính từ
  • Học thuật ngữ chuyên ngành về bệnh hại thực vật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'blight'?

A.A common term for happiness
B.A musical style
C.A disease that affects plants
D.An underwater creature
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'blight' correctly.

A.The city's blight made it a popular tourist destination.
B.The farmers were concerned about the blight spreading to their crops.
C.She felt a blight of joy when she heard the news.
D.He tried to blight the secret from everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blight'?

A.Happiness
B.Decay
C.Growth
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blight'?

A.Stagnate
B.Diminish
C.Flourish
D.Decline
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'blight' is relevant?

A.The garden flourished with a variety of plants.
B.The team celebrated their victory late into the night.
C.The local economy has been struggling due to disease affecting crops.
D.The city is known for its green parks and lively community.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ