LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sprays - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sprays Ý nghĩa của Từ

  • xịt dung dịch thành các giọt nhỏ
  • dung dịch dùng để xịt
  • sương mù mỏng của dung dịch
Illustration for this word

sprays Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sprays Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spreɪ/
Mỹ /spreɪ/
Tiết
spray

sprays Từ nguyên của Từ

spray = spr- (phát tán) + ay (liên quan đến một hành động). Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại spraye, từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ra một màn sương cầu vồng đầy màu sắc được tạo ra bởi bình xịt vào một ngày nắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spray là từ tiếng Anh có thể là động từ và danh từ. Động từ spray có nghĩa là phun chất lỏng thành các giọt nhỏ hoặc sương mù, thường bằng bình xịt để tưới cây, xịt nước hoa hoặc phủ lên bề mặt. Danh từ spray chỉ chất lỏng được phun, hoặc chính hành động phun, hoặc sương mù mịn, như 'một làn sương mỏng' hoặc 'keo xịt tóc'. Phía nguồn gốc, spr- (phân tán) + ay (liên quan đến hành động) từ tiếng Anh trung cổ spraye, nguồn từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một đám mù màu rực rỡ từ lọ xịt dưới ánh nắng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng spray ở động từ cho hành động phun và danh từ cho chất lỏng, sương mù hoặc thiết bị. Các cụm từ phổ biến gồm bình xịt, xịt tóc, sơn xịt. Một số spray là aerosols, số khác là bình phun. Phân biệt rõ giữa dạng động từ và danh từ trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spray không phải lúc nào cũng có nghĩa là phun mạnh; nó có thể là sương mù hoặc giọt mỏng.
  • Danh từ có thể chỉ chất lỏng được phun, hành động phun hoặc chính sương mù.
  • Động từ và danh từ tùy ngữ cảnh mà khác nhau; hãy chú ý collocations như bình xịt, xịt tóc, sơn xịt.
  • Các spray khác nhau về cơ chế: aerosol hay bơm áp lực.
  • Đừng nhầm lẫn giữa mô tả hành động và công cụ phun.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhớ spray có thể là động từ và danh từ với các collocations đặc thù (chai xịt, xịt tóc). Ngữ cảnh quyết định hình thức.

Mẹo Học

  • Thực hành các collocations phổ biến như bình xịt, sơn xịt, xịt tóc.
  • Học các dạng động từ của spray: spray, sprays, sprayed, spraying.
  • Phân biệt giữa danh từ và động từ bằng cấu trúc câu.
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện chất lỏng, hành động hay thiết bị.
  • Kết nối hình ảnh mù với khái niệm spray trong trí nhớ.
  • So sánh spray với các từ đồng nghĩa như phun, xịt để nắm ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
At the Pharmacy for a Trip

At the Pharmacy

2025.12.02 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ