blighted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) blight (gốc từ); (b) tiếng Anh trung kỳ blihht, từ tiếng Anh cổ blīht, nguồn gốc không rõ; (c) Hãy tưởng tượng một khu vườn từng tươi tốt giờ đây bị che phủ bởi những cây cối héo úa, tượng trưng cho sự mất mát và suy tàn, giúp bạn nhớ rằng 'blighted' có nghĩa là sự hủy diệt và suy tàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBlight là một thuật ngữ có thể dùng làm danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó mô tả một bệnh hại thực vật hoặc tình trạng suy sụp và suy thoái nói chung, ví dụ bệnh mốc/vảy hại ảnh hưởng tới mùa màng hoặc suy thoái đô thị. Là động từ, to blight có nghĩa gây hại, phá hỏng sự tăng trưởng hoặc triển vọng. Blighted là tính từ tương ứng, mô tả một thứ đã bị blight làm hại. Dùng phổ biến ở nghĩa ẩn dụ khi nói về sự xuống cấp của một lĩnh vực xã hội hoặc môi trường.
Với người Việt, blight thường được hiểu như bệnh hại thực vật hoặc suy thoái chung; nhầm lẫn với bright do cách phát âm tương tự là phổ biến. Hãy bắt đầu bằng ví dụ cụ thể.
What does the word 'blighted' mean?
Identify the correct usage of 'blighted' in a sentence.
Which word is most similar to 'blighted'?
What is the opposite of 'blighted'?
Think of a real-life context where 'blighted' could be used.
Technology & Social Media
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật