LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blinked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blinked Ý nghĩa của Từ

  • nhắm và mở mắt nhanh chóng
  • nháy liên tục
  • thể hiện sự mất tập trung trong chốc lát
Illustration for this word

blinked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blinked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɪŋk/
Mỹ /blɪŋk/
Tiết
blink

blinked Từ nguyên của Từ

blink = nhắm/mở mắt nhanh chóng (gốc), tiếng Anh trung cổ blinken → tiếng Bắc Âu blinka → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó nháy mắt vào một ngày nắng đẹp, cố gắng giữ cho đôi mắt mở, thêm nét cá nhân vào trải nghiệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blink là động từ ngắn gọn và linh hoạt trong tiếng Anh, có nghĩa là nhắm mắt và mở mắt nhanh chóng. Nó cũng được dùng để miêu tả sự nhấp nháy nhanh của đèn hay màn hình, hoặc một lúc mất tập trung thoáng qua. Ngoài ra, blink có thể diễn đạt khoảnh khắc nhanh khi chú ý bị phân tán. Cụm từ phổ biến như 'blink and you’ll miss it' nhấn mạnh tốc độ, và 'in the blink of an eye' diễn tả sự thay đổi xảy ra ngay lập tức. Khi học, hãy phân biệt ba ý nghĩa: hành động vật lý, nhấp nháy ánh sáng và mất tập trung ngắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng blink cho động tác nhắm mắt nhanh hoặc đèn chớp.
  • • Phân biệt blink với wink (hai mắt so với một bên).
  • • Thành ngữ: in the blink of an eye, blink and you’ll miss it.
  • • 'a blink' có thể là danh từ.
  • • Tránh mở rộng nghĩa sang các bối cảnh khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blink giống với wink.
  • Blink chỉ dành cho mắt; đèn không thể blink.
  • Blink không được dùng ở nghĩa ẩn dụ.
  • Blink cần thực hiện chậm; nháy nhanh là sai.
  • Blink không thể làm danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh về các cách dùng của blink và những hiểu lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập với câu về động tác mắt và đèn chớp.
  • Phân biệt blink và wink.
  • Học các thành ngữ: in the blink of an eye; blink and you’ll miss it.
  • Dùng blink ở dạng động từ và danh từ.
  • Xem video để thấy cách dùng tự nhiên của đèn chớp.
  • Tạo flashcard từ vựng tập trung.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ