LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blockade - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blockade Ý nghĩa của Từ

  • hành động phong tỏa một nơi để ngăn chặn việc ra vào
  • chiến lược quân sự để ngăn chặn sự di chuyển của kẻ thù
  • một trở ngại hoặc cản trở cho một hoạt động nào đó
Illustration for this word

blockade Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blockade Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɒkˈeɪd/
Mỹ /blɑkˈeɪd/
Tiết
blockade

blockade Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'block' (chắn) + 'ade' (hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'bloccāre' → Pháp cổ 'bloquer' → Tiếng Anh 'blockade'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những con tàu bao vây một cảng của kẻ thù, tạo thành một bức tường để ngăn chặn nguồn cung cấp vào hoặc ra, chặn đứng lối vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Blockade là một biện pháp có tổ chức nhằm phong tỏa một khu vực, ngăn không cho người và hàng hóa ra vào hoặc thông tin không được luân chuyển. Trong ngữ cảnh quân sự, nó thường là một hoạt động phong tỏa hải quân hoặc trên bộ nhằm ngăn chặn chuỗi cung ứng của đối phương. Trong ngôn ngữ hàng ngày, blockade cũng có thể dùng để mô tả các trở ngại kéo dài và có sự kiểm soát, chặn tiến trình công việc hoặc thông tin. Nó có thể được dùng ở nghĩa ẩn dụ, như phong tỏa thông tin hoặc phong tỏa kinh tế. Nhận diện được các sắc thái này sẽ giúp người học dùng từ đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Blockade là một thuật ngữ formal, thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức. Dùng blockade cho một sự cản trở có tổ chức, kéo dài; dùng chặn hoặc phong tỏa cho các trở ngại ngắn hạn. Tránh nhầm với phong tỏa dữ liệu hay phong tỏa kinh tế theo nghĩa bóng. Đi kèm với cảng, biên giới hoặc chuỗi cung ứng để hình dung rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy phân biệt giữa phong tỏa và chặn thông tin như một sự gián đoạn ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blockade là từ ngữ formal, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức.
  • Tránh nhầm với khóa hoặc phong tỏa ngắn hạn; blockade ám chỉ sự cản trở có tổ chức và kéo dài.
  • Dùng cho ngữ cảnh thông tin hoặc kinh tế khi mang nghĩa bóng.
  • Hãy kết hợp với cảng, biên giới hoặc chuỗi cung ứng để minh họa rõ ràng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người sẽ dùng phong tỏa hoặc chặn thay cho blockade.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phong tỏa được xem là từ ngữ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng phong tỏa hay chặn là phổ biến hơn.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến (phong tỏa cảng, chuỗi cung ứng).
  • Phân biệt blockade với block và các từ tương đương khác.
  • Học thêm từ liên quan như embargo, siege, lockdown.
  • Luyện cách dùng danh từ và động từ ở nhiều ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản lịch sử hoặc tin tức để thấy phong cách trang trọng.
  • Hình dung hình ảnh (tàu vòng quanh cảng) để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blockade' mean?

A.A type of music genre
B.The act of obstructing or sealing off a place
C.A method of cooking
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'blockade' in a sentence.

A.They tried to blockade the enemy ships from accessing the harbor.
B.The painter created a beautiful blockade on the canvas.
C.I experienced a blockade when driving through the city.
D.She served a delicious blockade for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blockade'?

A.Travel
B.Movement
C.Obstruction
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blockade'?

A.Hindrance
B.Close
C.Open
D.Barrier
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something similar to a blockade might occur?

A.A city using barricades to prevent access to certain streets for an event.
B.A person traveling freely across a border without restrictions.
C.A boat sailing unhindered through a channel.
D.A crowd cheering at a festival.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ