LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supply - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supply Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp những gì cần thiết
  • số lượng của một cái gì đó có sẵn
  • cung cấp hoặc trang bị
Illustration for this word

supply Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supply Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈplaɪ/
Mỹ /səˈplaɪ/
Tiết
supply

supply Từ nguyên của Từ

supply = sub- (dưới) + plere (để lấp đầy) → La-tinh (subplenare) → Pháp cổ (supleir) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kho hàng cung cấp hàng hóa, lấp đầy các kệ để đáp ứng nhu cầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay với kéo một hộp và đặt nó lên quầy. Tôi đẩy các món đồ khác về phía trước và move khoảng cách sao cho vừa khít. Khi xác định số lượng, tôi cảm thấy một sự kiểm soát và keep những gì cần thiết. Hành động này làm ý nghĩa của việc cung cấp tự nhiên hiện ra: đặt đúng thứ ở đúng chỗ để mọi người có thể tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supply có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ nghĩa là cung cấp những gì cần thiết hoặc chu cấp cho ai đó; danh từ đề cập đến lượng hàng hóa có sẵn để sử dụng. Trong ngữ cảnh kinh doanh có các cụm như chuỗi cung ứng và supplies, chỉ cả hành động cung cấp lẫn tồn kho hiện có. Khi nói về tiền hoặc thời gian, cần phân biệt giữa trang bị, cung cấp hoặc bổ sung và chọn hình thức phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - supply ở vai trò động từ nghĩa là cung cấp những gì cần thiết.
  • - ở vai trò danh từ, nó là lượng hàng có sẵn hoặc tồn kho.
  • - chú ý các thành ngữ như chuỗi cung ứng (supply chain) và supplies.
  • - phân biệt cung cấp/trang bị với tồn kho tùy ngữ cảnh.
  • - trong kinh tế học, đối chiếu supply với demand.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Supply luôn liên quan đến tiền bạc hoặc thời gian, không phải cung cấp vật phẩm.
  • Supply và provide có thể thay thế lẫn nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một kho tồn kho lớn không phải lúc nào cũng có nguồn cung cao.
  • Supply chỉ áp dụng cho hàng hoá vật chất, không dịch vụ.
  • Supply luôn trái ngược với demand trong mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy phân biệt supply ở vai trò động từ và danh từ; tránh nhầm lẫn với từ cung cấp hoặc kho tồn kho trong bối cảnh kinh tế.

Mẹo Học

  • Luyện hai hình thức động từ và danh từ của supply.
  • Chú ý các collocation như chuỗi cung ứng.
  • Phân biệt supply và provide trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Sử dụng 'steady supply' để mô tả cung cấp ổn định.
  • Trong kinh tế học, so sánh supply và demand.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'supply'?

A.Demand
B.Provide
C.Reduce
D.Destroy
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'supply' be used in a sentence?

A.The store ran out of supply.
B.She refused to supply the necessary materials.
C.The supply of water was limited.
D.He demanded an ample supply.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'supply'?

A.Waste
B.Offer
C.Avoid
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supply'?

A.Fulfill
B.Aid
C.Sustain
D.Deprive
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'supply'?

A.Library
B.Hospital
C.Park
D.Supermarket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Animal Shelter

Volunteering

2026.02.01 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ