supply - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
supply = sub- (dưới) + plere (để lấp đầy) → La-tinh (subplenare) → Pháp cổ (supleir) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một kho hàng cung cấp hàng hóa, lấp đầy các kệ để đáp ứng nhu cầu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay với kéo một hộp và đặt nó lên quầy. Tôi đẩy các món đồ khác về phía trước và move khoảng cách sao cho vừa khít. Khi xác định số lượng, tôi cảm thấy một sự kiểm soát và keep những gì cần thiết. Hành động này làm ý nghĩa của việc cung cấp tự nhiên hiện ra: đặt đúng thứ ở đúng chỗ để mọi người có thể tiến lên.
Supply có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: động từ nghĩa là cung cấp những gì cần thiết hoặc chu cấp cho ai đó; danh từ đề cập đến lượng hàng hóa có sẵn để sử dụng. Trong ngữ cảnh kinh doanh có các cụm như chuỗi cung ứng và supplies, chỉ cả hành động cung cấp lẫn tồn kho hiện có. Khi nói về tiền hoặc thời gian, cần phân biệt giữa trang bị, cung cấp hoặc bổ sung và chọn hình thức phù hợp.
Đối với người học tiếng Việt, hãy phân biệt supply ở vai trò động từ và danh từ; tránh nhầm lẫn với từ cung cấp hoặc kho tồn kho trong bối cảnh kinh tế.
What is the meaning of the word 'supply'?
How can 'supply' be used in a sentence?
Which word is most similar to 'supply'?
What is the opposite of 'supply'?
In what real-life context would you hear the word 'supply'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật