blocked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: block = một khối lớn hoặc phần rắn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'bloc' → tiếng Anh trung đại 'block'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khối gỗ được đặt vào con đường để ngăn chặn sự di chuyển, tượng trưng cho sự cản trở.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một khối và move nó sang bên, cảm giác ngón tay siết chặt rồi thả lỏng khi tôi quyết định vị trí. Tôi đẩy nhẹ một chút, rồi kéo lại, nhìn xem không gian dưới bàn tay mình đã đổi chỗ như thế nào Move. Tôi chỉnh tư thế, cân nhắc từng động tác, giữ nó chắc chắn và chọn giữa để mở hay đóng đường đi. Trong khoảnh khắc ấy, động tác nhỏ cho thấy khối có thể đổi hướng sự kiện tiếp theo trong căn phòng.
Block có hai nghĩa chính: động từ có nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn sự passage; ví dụ chắn cửa bằng bàn ghế, chặn đường trong thi công, hoặc ngăn ai đó làm điều gì. Danh từ chỉ một miếng vật liệu rắn như một khối gỗ, khối bê tông hoặc một khối phô mai. Các cụm từ phổ biến: block off một khu vực, block the entrance, writer's block. Người học thường nhầm block với đóng, dừng hoặc rào chắn, vì tất cả đều ngăn lại, nhưng block nhấn mạnh sự cản trở chứ không phải đóng kín cuối cùng. Hình dung: một khối chắn đường đi.
Hãy nghĩ về sự cản trở thay vì đóng kín hoàn toàn; luyện tập các collocation gây cản trở; chú ý đến dạng bị động trong tin tức.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật