LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blocked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blocked Ý nghĩa của Từ

  • cản trở hoặc ngăn chặn lối đi
  • một khối vật chất rắn
  • ngăn ai đó làm điều gì
Illustration for this word

blocked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blocked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blɒk/
Mỹ /blɑk/
Tiết
block

blocked Từ nguyên của Từ

Gốc: block = một khối lớn hoặc phần rắn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'bloc' → tiếng Anh trung đại 'block'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một khối gỗ được đặt vào con đường để ngăn chặn sự di chuyển, tượng trưng cho sự cản trở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một khối và move nó sang bên, cảm giác ngón tay siết chặt rồi thả lỏng khi tôi quyết định vị trí. Tôi đẩy nhẹ một chút, rồi kéo lại, nhìn xem không gian dưới bàn tay mình đã đổi chỗ như thế nào Move. Tôi chỉnh tư thế, cân nhắc từng động tác, giữ nó chắc chắn và chọn giữa để mở hay đóng đường đi. Trong khoảnh khắc ấy, động tác nhỏ cho thấy khối có thể đổi hướng sự kiện tiếp theo trong căn phòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Block có hai nghĩa chính: động từ có nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn sự passage; ví dụ chắn cửa bằng bàn ghế, chặn đường trong thi công, hoặc ngăn ai đó làm điều gì. Danh từ chỉ một miếng vật liệu rắn như một khối gỗ, khối bê tông hoặc một khối phô mai. Các cụm từ phổ biến: block off một khu vực, block the entrance, writer's block. Người học thường nhầm block với đóng, dừng hoặc rào chắn, vì tất cả đều ngăn lại, nhưng block nhấn mạnh sự cản trở chứ không phải đóng kín cuối cùng. Hình dung: một khối chắn đường đi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng block để miêu tả sự cản trở chứ không phải đóng kín hoàn toàn; phân biệt giữa động từ và danh từ; cụm từ phổ biến: block off, block someone from, writer's block; tránh nhầm lẫn với từ đồng nghĩa; hình dung khối chắn đường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Block không phải lúc nào cũng có nghĩa là đóng kín hoàn toàn.
  • Block và shut không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Block không chỉ là danh từ.
  • Block có thể diễn đạt việc ngăn cản ai đó làm điều gì.
  • Block và barrier không đồng nghĩa ở mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về sự cản trở thay vì đóng kín hoàn toàn; luyện tập các collocation gây cản trở; chú ý đến dạng bị động trong tin tức.

Mẹo Học

  • Hình dung một chướng ngại trên đường để nhớ block mang nghĩa cản trở.
  • Luyện tập block ở cả hai vai trò động từ và danh từ với câu ngắn.
  • So sánh với shut hoặc barrier để thấy khác biệt.
  • Chú ý dạng bị động trong mô tả blockages khi đọc báo.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn về tắc nghẽn tạm thời.
  • Làm bài tập nhỏ để phân biệt hai nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ