sunlight - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: sun + light, một hợp thành của từ sun và light. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sunne + leoht, có nguồn gốc từ Proto-Germanic. Hình ảnh nhớ: hình dung ánh sáng buổi sáng rọi qua cửa sổ và làm sáng căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSunlight là ánh sáng tự nhiên bắt nguồn từ mặt trời vào ban ngày. Nó thường được dùng để chỉ ánh sáng ban ngày (daylight) và đôi khi ở dạng ẩn dụ để diễn đạt sự rạng ngời, ấm áp hoặc hy vọng. Từ này là sự ghép của sun và light, nhấn mạnh nguồn sáng từ mặt trời; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sunne leoht, thuộc nhánh ngôn ngữ German cổ. Hình ảnh nhớ giúp là ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ, làm sáng căn phòng. Các collocations phổ biến: sunlight exposure, sunlit, giờ ánh sáng mặt trời, và daylight.
Tiếng Anh có sunlight chỉ ánh sáng từ mặt trời, không phải thời tiết. Nhiều người học nhầm với sunshine. Cần phân biệt daylight cho ánh sáng ban ngày nói chung và sunlit cho vật thể được chiếu sáng bởi mặt trời, kèm theo exposure to the sun.
What is the meaning of the word 'sunlight'?
Which sentence uses 'sunlight' correctly?
What is a synonym for 'sunlight'?
What is the opposite of 'sunlight'?
How does 'sunlight' affect plant growth?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật