LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wood Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu cứng của cây
  • một khu rừng hoặc khu vực có nhiều cây
  • cung cấp hoặc trang bị bằng gỗ
Illustration for this word

wood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wʊd/
Mỹ /wʊd/
Tiết
wood

wood Từ nguyên của Từ

wood = *wōd = vật liệu cây; Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wudu', có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German. Hãy tưởng tượng một cái cây chắc chắn, thân gỗ của nó cung cấp nơi trú ẩn, đại diện cho sức mạnh và tài nguyên của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy một khúc gỗ từ đống, cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay và sẵn sàng move một bước. Đẩy nó trên bàn làm việc, kéo lại, điều chỉnh tư thế của mình để thế này thế kia. Cảm giác bề mặt thay đổi khi tôi mài, mồ hôi và tiếng gỗ rơi lẫn với bụi. Cuối cùng đặt khúc gỗ vào khung, như thể gỗ đang giúp căn phòng trở nên đầy đặn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wood trong tiếng Việt có ba nghĩa chính: vật liệu cứng từ gỗ (từ cây), rừng hoặc khu vực có nhiều cây, và thỉnh thoảng là động từ có nghĩa trang bị đồ gỗ cho thứ gì đó. Vật liệu wood thường được dùng ở dạng không đếm được; để nói về rừng bạn dùng a wood hoặc woods, trong đó woods phổ biến trong lời nói thông dụng. wooden là tính từ nghĩa là được làm bằng gỗ. Người học thường nhầm lẫn wood với wooden hoặc cho rằng woods luôn là rừng. Luyện tập bằng cách đưa các ví dụ cụ thể như đồ nội thất bằng gỗ, đi dạo ở woods, hoặc làm các sản phẩm bằng wood.

Lưu Ý Cách Dùng

  • wood là từ vật liệu không đếm được; woods có thể chỉ rừng. wooden là tính từ nghĩa là được làm bằng gỗ. Ví dụ hữu ích: làm bằng gỗ, đi dạo ở woods, đồ gỗ nội thất. Tránh nhầm wood với wooden hoặc nghĩ woods luôn là rừng.
  • Luyện tập với đồ nội thất gỗ, đi bộ ở woods, hoặc xây dựng bằng wood.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wood và wooden giống nhau
  • woods luôn chỉ rừng
  • một wood là một cây duy nhất
  • wooden và wood có ý nghĩa tương tự
  • trong văn viết trang trọng, woods có thể thay wood

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem wood như vật liệu và dễ nhầm với woods là rừng; cũng hay nhầm lẫn giữa wood và wooden khi mô tả đồ gỗ.

Mẹo Học

  • Phân chia ba nghĩa: vật liệu, rừng, và động từ hiếm
  • Tạo câu với wood cho vật liệu và wooden cho đồ vật
  • Nghe mô tả về gỗ và rừng
  • Phân biệt woods và rừng ở ví dụ
  • Sử dụng từ vựng gỗ cho đồ nội thất và sàn gỗ
  • Viết đoạn hội thoại ngắn về gỗ và rừng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wood'?

A.A type of metal
B.A material obtained from trees
C.A kind of fabric
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'wood' used in a sentence?

A.She wore a wood dress to the party.
B.They built the house using wood as the main material.
C.He drank a wood-flavored smoothie.
D.I bought some juicy wood from the market.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'wood'?

A.Metal
B.Stone
C.Timber
D.Brick
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wood'?

A.Paper
B.Plastic
C.Rubber
D.Glass
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'wood'?

A.At a bakery
B.In a swimming pool
C.At a construction site
D.In outer space

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for a sparrow

Asking for Help

2026.03.16 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Actions on Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.12.16 · 1:36 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ