LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boarding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boarding Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh vật liệu phẳng
  • một nhóm người quản lý một công ty
  • lên hoặc vào một phương tiện
Illustration for this word

boarding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boarding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔːd/
Mỹ /bɔrd/
Tiết
board

boarding Từ nguyên của Từ

board = 'mảnh phẳng' + tiếng Anh cổ 'bord'; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một tấm ván phẳng được sử dụng để xây dựng một cái gì đó vững chắc và ổn định, giống như một cái bàn vững chắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm cạnh và nhấc một tấm phẳng lên, cảm nhận trọng lượng chuyển động trong cánh tay khi move. Tôi đặt nó lên bàn và đẩy nó để nó trượt sang phía khác, bề mặt thay đổi dưới ánh sáng change. Ngón tay và cẳng tay điều chỉnh để căn chỉnh, cảm giác kiểm soát ổn định, và tôi quyết định giữ lại vị trí. Trong dùng hàng ngày, tấm phẳng này có thể che đi một vết cắt hoặc mang bảng hiệu, và cảm giác kiểm soát ấy đẩy các động tác tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Board có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: thứ nhất là một miếng vật liệu phẳng, mỏng; thứ hai là hội đồng quản trị quản lý công ty; thứ ba là động từ nghĩa lên tàu, lên xe hoặc lên máy bay. Người học thường nhầm board với plank hoặc plate và cho rằng on board chỉ có nghĩa đồng ý, trong khi nó cũng có nghĩa tham gia tích cực. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bord, nghĩa là miếng phẳng. Hiểu rõ ba nghĩa này sẽ giúp nhận diện các cụm từ như be on board, boarding pass, hay board up.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng board có ba nghĩa chính: một miếng vật liệu phẳng, mỏng; một hội đồng quản trị; và động từ lên tàu, lên xe hoặc lên máy bay.
  • Tránh nhầm board với plank hoặc plate khi nói về vật liệu gỗ.
  • Be on board có nghĩa là đồng ý hoặc tham gia, không chỉ có mặt.
  • Chú ý dạng số nhiều boards và boarding khi dùng làm danh từ hoặc động từ.
  • Các cụm từ phổ biến: boarding pass, be on board, board up, board of directors.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Be on board không chỉ có nghĩa ở mặt trận có mặt mà còn đồng ý hoặc tham gia.
  • Board có thể là hội đồng quản trị hoặc tấm ván; ngữ cảnh quyết định.
  • Board up không phải nghĩa phổ biến của phủ lên thông thường.
  • Be on board không phải luôn đồng nghĩa với lên tàu.
  • Board of directors thường là cơ quan quản trị của công ty.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học trước ba nghĩa chính: miếng phẳng, hội đồng quản trị, và lên tàu.
  • Luyện tập be on board vs board of directors theo ngữ cảnh.
  • Nghiên cứu các cụm từ phổ biến: boarding pass, be on board, board up.
  • Phân biệt board và plank bằng ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh trực quan về một tấm ván nâng đỡ công trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'boarding'?

A.Receiving education at a boarding school
B.Jumping onto a moving vehicle
C.Putting up signs
D.Balancing on a board
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'boarding' used correctly?

A.She was boarding the train with her luggage.
B.He boarded the book on the shelf.
C.The sign said 'No boarding allowed'.
D.She was balancing on the board at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'boarding'?

A.Waiting
B.Arriving
C.Departing
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter 'boarding'?

A.Taking classes at a local school
B.Climbing a mountain
C.Traveling on an airplane
D.Fixing a leaking pipe
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'boarding' in education or travel.

A.A necessary part of the experience
B.An outdated practice
C.Irrelevant in today's world
D.Difficult to understand

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ