boarding - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
board = 'mảnh phẳng' + tiếng Anh cổ 'bord'; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một tấm ván phẳng được sử dụng để xây dựng một cái gì đó vững chắc và ổn định, giống như một cái bàn vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm cạnh và nhấc một tấm phẳng lên, cảm nhận trọng lượng chuyển động trong cánh tay khi move. Tôi đặt nó lên bàn và đẩy nó để nó trượt sang phía khác, bề mặt thay đổi dưới ánh sáng change. Ngón tay và cẳng tay điều chỉnh để căn chỉnh, cảm giác kiểm soát ổn định, và tôi quyết định giữ lại vị trí. Trong dùng hàng ngày, tấm phẳng này có thể che đi một vết cắt hoặc mang bảng hiệu, và cảm giác kiểm soát ấy đẩy các động tác tiếp theo.
Board có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: thứ nhất là một miếng vật liệu phẳng, mỏng; thứ hai là hội đồng quản trị quản lý công ty; thứ ba là động từ nghĩa lên tàu, lên xe hoặc lên máy bay. Người học thường nhầm board với plank hoặc plate và cho rằng on board chỉ có nghĩa đồng ý, trong khi nó cũng có nghĩa tham gia tích cực. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bord, nghĩa là miếng phẳng. Hiểu rõ ba nghĩa này sẽ giúp nhận diện các cụm từ như be on board, boarding pass, hay board up.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
What is the meaning of 'boarding'?
In which sentence is 'boarding' used correctly?
Which word is an antonym of 'boarding'?
In what real-life context would you encounter 'boarding'?
Reflect on the importance of 'boarding' in education or travel.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật