boggle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
boggle được hình thành từ biến thể của từ "boggle" có nghĩa là loạng choạng hoặc do dự từ tiếng Anh cổ "boggan" có nghĩa là cong hoặc bị bối rối; hãy tưởng tượng một người cố gắng đi thẳng trong khi bị phân tâm bởi những cảnh tượng đáng kinh ngạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQboggle là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm choáng váng, làm ngỡ ngàng hoặc do dự, ngập ngừng khi hành động. Nó cũng có thể là danh từ chỉ trò chơi chữ Boggle, nơi người chơi cố gắng tạo càng nhiều từ từ một lưới chữ cái. Trong tiếng Anh nói thông dụng, từ này mang tính thân mật, mang tính vui nhộn và thường đi kèm với từ mind như 'boggle the mind' hoặc với giới từ at trong cụm từ 'boggle at …'. Việc học cần chú ý sắc thái cảm xúc và ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa như astonish, perplex, hoặc hesitate.
Với người Việt học tiếng Anh: boggle nhấn mạnh cảm giác bất ngờ/hoang mang ở mức độ mạnh, không phải chỉ sự rung lắc; chú ý đến collocation với mind và cụm từ 'boggle the mind'.
What is the definition of 'boggle'?
Which sentence uses 'boggle' correctly?
Which word is similar to 'boggle'?
What is the opposite of 'boggle'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'boggle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật