LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boggle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boggle Ý nghĩa của Từ

  • ngạc nhiên hoặc bối rối
  • do dự hoặc l hesitating trong hành động
  • trò chơi liên quan đến logic và từ ngữ
Illustration for this word

boggle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boggle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒɡl/
Mỹ /ˈbɑɡəl/
Tiết
boggle

boggle Từ nguyên của Từ

boggle được hình thành từ biến thể của từ "boggle" có nghĩa là loạng choạng hoặc do dự từ tiếng Anh cổ "boggan" có nghĩa là cong hoặc bị bối rối; hãy tưởng tượng một người cố gắng đi thẳng trong khi bị phân tâm bởi những cảnh tượng đáng kinh ngạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

boggle là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm choáng váng, làm ngỡ ngàng hoặc do dự, ngập ngừng khi hành động. Nó cũng có thể là danh từ chỉ trò chơi chữ Boggle, nơi người chơi cố gắng tạo càng nhiều từ từ một lưới chữ cái. Trong tiếng Anh nói thông dụng, từ này mang tính thân mật, mang tính vui nhộn và thường đi kèm với từ mind như 'boggle the mind' hoặc với giới từ at trong cụm từ 'boggle at …'. Việc học cần chú ý sắc thái cảm xúc và ngữ cảnh để phân biệt với các từ đồng nghĩa như astonish, perplex, hoặc hesitate.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với mind (boggle the mind) và với at trong một số cụm từ; danh từ là trò chơi Boggle; giọng văn thân mật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ chỉ là danh từ
  • Không nhất thiết là sự di chuyển vật lý
  • Có thể diễn đạt hoảng hốt, không chỉ ngạc nhiên
  • không hoàn toàn tương đồng với astonish
  • Trong văn bản formal có thể bị xem nhẹ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh: boggle nhấn mạnh cảm giác bất ngờ/hoang mang ở mức độ mạnh, không phải chỉ sự rung lắc; chú ý đến collocation với mind và cụm từ 'boggle the mind'.

Mẹo Học

  • Học động từ và danh từ riêng
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: 'boggle the mind', 'boggle at …'
  • Luyện cả hai nghĩa: ngạc nhiên và do dự
  • Liên kết với mind để nhớ
  • Nghe ví dụ người bản ngữ và lặp lại
  • Viết câu của riêng bạn và nhận góp ý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'boggle'?

A.To dance energetically
B.To run quickly
C.To confuse or overwhelm
D.To solve a puzzle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'boggle' correctly?

A.The math problem began to boggle his mind as he tried to solve it.
B.She decided to boggle the cake for the party.
C.They will boggle the event on Saturday night.
D.He can boggle faster than anyone else.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'boggle'?

A.Puzzle
B.Dance
C.Run
D.Jump
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'boggle'?

A.Clarify
B.Complicate
C.Agitate
D.Confuse
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'boggle'?

A.Finding it hard to understand a complex scientific theory can really bend your understanding.
B.When faced with too many choices, he found that the options made his decision clear.
C.Learning a new language can sometimes leave a student feeling bewildered and overwhelmed.
D.It was evident that reading the complex manual helped him to boggle through the instructions.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ