bombarded - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'bom' chỉ về một vật phóng, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bombarda', nghĩa là 'một loại máy bắn đá'. Nó phát triển thông qua tiếng Pháp trung cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những quả bom nặng được phóng lên trời, phát nổ khi chạm đất, như thể bạn đang bị bủa vây bởi thông tin hoặc câu hỏi từ mọi phía.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBombard là một động từ có hai nghĩa chính. Về nghĩa đen, có nghĩa là tấn công một nơi bằng bom hoặc đạn pháo, thường lặp đi lặp lại. Về nghĩa bóng, được dùng để mô tả việc ép buộc người khác bằng một lượng lớn câu hỏi hoặc thông tin để áp đảo họ. Ý nghĩa thứ ba là chịu áp lực hay chỉ trích 지속. Nguồn gốc từ Latin bombarda, qua tiếng Pháp Trung cổ, rồi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một cơn bão vật thể và dữ liệu đổ xuống đồng thời để dễ nhớ.
Người Việt cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của bombard và chú ý tới cấu trúc be bombarded by và bombard với đối tượng.
What is the meaning of the word 'bombarded'?
Which sentence uses the word 'bombarded' correctly?
Which word is most similar to 'bombarded'?
What is the opposite of 'bombarded'?
Can you give an example of a real-life scenario where someone might feel bombarded?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật