LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bondage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bondage Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái bị buộc, bị trói hoặc nô lệ
  • tình trạng phục vụ hoặc thuộc hạ
  • trong bối cảnh tình dục, hành động buộc ai đó để thỏa mãn
Illustration for this word

bondage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bondage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒndɪdʒ/
Mỹ /ˈbɑːndɪdʒ/
Tiết
bondage

bondage Từ nguyên của Từ

bondage có nguồn gốc từ 'bond' (tiếng Pháp cổ 'bond', từ tiếng Latinh 'binda') + 'age'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị trói bằng dây, tượng trưng cho sự bị giam cầm, gợi lên những khái niệm về sự hạn chế và nô lệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bondage có thể ám chỉ trạng thái bị trói buộc hoặc một động lực quyền lực được thỏa thuận trong một mối quan hệ, thường ở trong một môi trường đồng thuận và an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bondage chủ yếu trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc rõ ràng.
  • Phân biệt giữa sự ràng buộc thật sự và ngữ cảnh ẩn dụ.
  • Trong ngữ cảnh tình dục, đảm bảo sự đồng ý rõ ràng và an toàn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết.
  • Cân nhắc bối cảnh văn hóa và đối tượng người nghe.
  • Tra cứu từ điển uy tín để xác nhận nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là tù giam hoặc ràng buộc bất hợp pháp.
  • Nó chỉ dùng trong context tình dục.
  • Nó luôn gợi ý đau đớn hoặc bạo lực.
  • Là từ ngữ hiện đại với nền tảng lịch sử.
  • Có thể bị hiểu là hạ nhục tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể xem bondage là thuật ngữ lịch sử hoặc chỉ dùng cho ngữ cảnh tình dục, bỏ qua tầm quan trọng của sự đồng ý và an toàn. Cần phân biệt nghĩa đen, ẩn dụ và nghĩa trong ngữ cảnh tình dục.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: ràng buộc thẳng, động lực quyền lực và ngữ cảnh đồng thuận.
  • Phân biệt giữa ràng buộc vật lý và dùng theo nghĩa bóng trong lời nói hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh tình dục, nhấn mạnh sự đồng ý rõ ràng và an toàn.
  • Bắt đầu từ câu neutral trước khi bàn đến chủ đề nhạy cảm.
  • Chú ý đến sắc thái văn hóa và đối tượng người đọc.
  • Tra cứu từ điển uy tín để xác nhận nghĩa và nguồn gốc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bondage'?

A.Freedom from restraints
B.The state of being enslaved or bound
C.An act of worship
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose a sentence that uses the word 'bondage' correctly.

A.The cat was in bondage when it was taking a nap.
B.He felt a sense of bondage as he explored his creative limits.
C.She escaped from the bondage of her past.
D.The weather in bondage today is quite sunny.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bondage'?

A.Captivity
B.Freedom
C.Adventure
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'bondage'?

A.Independence
B.Subjugation
C.Control
D.Confinement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving bondage?

A.A person breaking free from their constraints to pursue their dreams.
B.A discussion about the importance of exercise.
C.Planning a vacation to a beautiful location.
D.Reflecting on the joys of gardening.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ