LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

borough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

borough Ý nghĩa của Từ

  • một quận hoặc đơn vị hành chính của một thành phố
  • một thành phố hoặc cộng đồng được thành lập
  • một thành phố hoặc quận tự trị ở một số tiểu bang.
Illustration for this word

borough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

borough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌrə/
Mỹ /ˈbɜroʊ/
Tiết
borough

borough Từ nguyên của Từ

Gốc: 'burh' (tiếng Anh cổ có nghĩa là nơi kiên cố) + 'ough' (hậu tố chỉ địa điểm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'burg', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'burgs', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'burgus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thị trấn có tường bao quanh, nhộn nhịp với các hoạt động, đại diện cho sự an toàn và cộng đồng trong một thành phố hiện đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

borough là danh từ chỉ một khu vực hành chính bên trong thành phố hoặc một thị trấn được sáp nhập. Ở Mỹ, một số borough có cơ chế tự trị và hoạt động như một đơn vị hành chính riêng; ở nơi khác, thuật ngữ này ít được dùng. Trong các thành phố lớn như New York, borough là các cộng đồng độc lập đi kèm với quyền quản lý địa phương. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'quận' hoặc 'đơn vị hành chính' tùy ngữ cảnh. Học viên nên gắn borough với khái niệm ranh giới, quản trị địa phương và sự khác biệt so với khái niệm 'khu phố' thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như một thuật ngữ hành chính formal
  • Phân biệt với khu vực/phường
  • Kết hợp với hội đồng/quản trị
  • Đề cập đến khu vực có ranh giới rõ ràng
  • Lưu ý cách dùng theo quốc gia
  • Thành ngữ phổ biến: hội đồng borough

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • borough chỉ là từ đồng nghĩa của khu dân cư
  • Tất cả borough có cùng kích thước và quyền hạn
  • borough luôn có quyền tự trị như thành phố
  • Thuật ngữ này áp dụng cho tất cả các nước nói tiếng Anh
  • borough và district có nghĩa hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, borough mang nghĩa là một đơn vị hành chính có cấp độ quản lý, không chỉ khu phố. Sai lầm phổ biến là dịch nó thành khu dân cư bình thường mà bỏ qua quyền tự trị và phạm vi địa lý có cấp độ rõ ràng.

Mẹo Học

  • Hình dung bản đồ và hình dung ranh giới giữa khu vực và quản trị địa phương.
  • Kết hợp borough với từ như hội đồng, tự trị và quản trị.
  • So sánh với district và khu vực để nắm sắc thái.
  • Đọc tin tức có nhắc đến borough để thấy cách dùng thực tế.
  • Dùng NYC làm ví dụ, lưu ý sự khác biệt giữa các nước.
  • Tạo flashcards cho các collocation thường gặp: borough council, borough boundaries.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'borough'?

A.A self-governing or administrative district
B.A type of tree
C.A style of clothing
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'borough' correctly?

A.The dog ran through the borough with excitement.
B.He decided to move to a different borough in the city.
C.She found a lovely tea set in the borough market.
D.The borough was famous for its delicious bakery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'borough'?

A.District
B.Bridge
C.Garden
D.Sky
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'borough'?

A.City center
B.Sea
C.Rural area
D.Plaza
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'borough' might be used?

A.Many people enjoy living in urban areas filled with amenities.
B.She moved from one neighborhood to another within the same borough.
C.Countryside towns offer a different lifestyle than city living.
D.Tourists often visit bustling markets and historic sites.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ