LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bounds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bounds Ý nghĩa của Từ

  • giới hạn hoặc rìa của một cái gì đó
  • một sự hạn chế hoặc biên giới
  • nhảy hoặc bật về phía trước
Illustration for this word

bounds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bounds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baʊnd/
Mỹ /baʊnd/
Tiết
bound

bounds Từ nguyên của Từ

Từ 'bounds' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'abounder', được dẫn xuất từ tiếng Latinh 'abundare', có nghĩa là 'tràn ngập'. Hãy tưởng tượng một con sông tràn bờ, chảy đẹp mắt vượt quá giới hạn của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt chân xuống đất, gập đầu gối và đẩy về phía trước bằng push. Cơ thể căng lên, tôi bound về phía trước một nhịp ngắn. Nỗ lực làm tôi giữ thăng bằng, điều chỉnh để duy trì nhịp. Khi chạm đến giới hạn của một nhiệm vụ, tôi set một ranh giới và quyết định nơi move và nơi keep.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bound có ba ý nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ chỉ biên giới, ranh giới hoặc giới hạn của một vật. Nó cũng có thể diễn đạt sự hạn chế hoặc giới hạn về một nguyên tắc. Động từ bound có nghĩa là nhảy vọt về phía trước, nhảy qua chướng ngại vật, hoặc di chuyển nhanh đến một điểm đến. Trong thành ngữ, bound for có nghĩa là đang trên đường tới một điểm đến cụ thể. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ abonder, từ Latinh abundare nghĩa là tràn đầy. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa bound by (bị ràng buộc bởi) và bound for (hướng tới).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bound là danh từ chỉ biên giới hoặc giới hạn. Động từ nghĩa là nhảy lật, bật lên. bound for = tới nơi; bound by = bị ràng buộc. Không nhầm với bond. Within bounds = trong giới hạn; boundless = vô hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bound và bond không phải giống nhau; bound chỉ giới hạn hoặc nhảy.
  • bound to có thể diễn đạt tính chắc chắn trong tương lai; bound for chỉ hướng tới đích.
  • Tránh nhầm lẫn bound for với bound to.
  • Ý nghĩa nhảy cho thấy động lực và chuyển động về phía trước.
  • Trong giới hạn vật lý, dùng boundary hơn bound.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt ranh giới vật lý và cú nhảy; bound for và bound by yêu cầu bối cảnh để phân biệt đúng.

Mẹo Học

  • Nghe hai cách phát âm và cách dùng khác nhau.
  • Kết hợp bound với boundary/border trong các collocations.
  • Phân biệt bound for (đi tới) và bound by (bị ràng buộc).
  • Luyện tập ý nghĩa nhảy trong ngữ cảnh thể thao.
  • Liên hệ nguồn gốc từ gốc từ để ghi nhớ.
  • Viết một câu với bound mỗi ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bounds' mean?

A.Limits or borders
B.To leap or jump
C.A type of instrument
D.To gather together
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bounds' correctly?

A.The artist's work had no bounds and was truly refreshing.
B.She felt bounds of joy when she received the news.
C.He flew high above the bounds of the city.
D.The dog ate a large bounds of food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bounds'?

A.Field
B.Jump
C.Limit
D.Gathering
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bounds'?

A.Control
B.Movement
C.Freedom
D.Regulation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might consider limits in behavior?

A.A child running outside their designated play area
B.Organizing a community event with various activities
C.Friends discussing their plans for the weekend
D.A team working on a project without any guidelines

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ