LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bowlegged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bowlegged Ý nghĩa của Từ

  • có chân cong ra ngoài
  • có hình dạng chân như cây cung
  • thường liên quan đến một số tình trạng thể chất
Illustration for this word

bowlegged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bowlegged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaʊlɛɡɪd/
Mỹ /ˈbaʊlɛɡɪd/
Tiết
bowlegged

bowlegged Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'bow' + 'legged'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'boulged', từ tiếng Anh cổ 'bylgian' có nghĩa là phồng lên. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người đang vật lộn để đi bộ với đôi tay dang ra, như thể họ đang cố gắng cân bằng một cây cung trên đôi chân cong của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

bowlegged mô tả một tình trạng hai chân thẳng bị vòng ra ngoài ở đầu gối, khiến khi đứng hoặc đi bộ, hai chân tạo thành một đường cong hình cung ở phía ngoài. Thông thường đây là đặc điểm tự nhiên và tồn tại suốt đời, đôi khi do yếu tố di truyền hoặc sự phát triển, và thỉnh thoảng liên quan tới các tình trạng y tế hoặc chấn thương. Trong dùng hàng ngày, thuật ngữ này chủ yếu mang tính mô tả và trung lập, nhưng cần cẩn trọng với các ngữ cảnh nhạy cảm như hình ảnh cơ thể hoặc khuyết tật. Các cụm từ đi kèm gồm gait bowlegged, tư thế bow-legged, và rất phổ biến trong y học, thể thao hoặc thời trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. bowlegged được viết thành một từ hoặc ghép lại với dấu gạch ngang bow-legged. 2. Dùng với gait, stance hoặc tư thế. 3. Phân biệt đặc điểm tự nhiên với bệnh lý (genu varum). 4. Lịch sự khi bàn về cơ thể hoặc khuyết tật. 5. So sánh với các thuật ngữ liên quan như chân vòng cung để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn cho thấy một vấn đề y tế.
  • Chỉ ở người lớn, không ở trẻ em.
  • Có nghĩa là người đó yếu hoặc bị khuyết tật.
  • Bowlegged và chân vòng cung không phải cùng một thứ.
  • Có thể chữa bằng bài tập nhanh chóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English: Vietnamese learners often replace with 'cuốn' or 'bị cong', so stress precise knee-outward alignment and neutral tone.

Mẹo Học

  • Kiểm tra cách viết: bowlegged hay bow-legged.
  • Luyện tập các kết hợp với gait, stance, tư thế.
  • So sánh với genu varum ở ngữ cảnh y khoa.
  • Lẫn tránh lời nói xúc phạm khi nói về cơ thể.
  • Nghe người bản ngữ nói và lặp lại để quen âm.
  • Học qua các câu mẫu liên quan đến chủ đề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'bowlegged' mean?

A.Having legs that curve outward at the knees
B.Walking without a care
C.Standing tall and straight
D.Having strong muscles
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'bowlegged'.

A.He was bowlegged after riding the horse.
B.The trees in the forest looked bowlegged and tall.
C.She bowlegged her way through the crowd quickly.
D.The athlete bowlegged his way to victory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bowlegged'?

A.Curved
B.Pigeon-toed
C.Straight
D.Long-legged
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bowlegged'?

A.Crooked
B.Straight-legged
C.Arched
D.Twisted
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation involving someone with 'bowlegged' legs?

A.The basketball player had trouble shooting because of his leg position.
B.During the race, the runner displayed impressive speed despite his leg condition.
C.She noticed a child struggling to run due to the unusual shape of his legs.
D.The horse trotted gracefully along the path.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ