LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

boy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

boy Ý nghĩa của Từ

  • một cậu bé
  • một thanh niên
  • một từ thân thương cho nam giới
Illustration for this word

boy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

boy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɔɪ/
Mỹ /bɔɪ/
Tiết
boy

boy Từ nguyên của Từ

boy = cậu bé; có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōia', liên quan đến khái niệm nam thanh niên. Hãy tưởng tượng một cậu bé chơi với bạn bè, biểu tượng cho tuổi trẻ và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một món đồ chơi nhỏ và di chuyển nó dọc theo mép bàn. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh chỗ cầm sao cho mỗi lần chạm lại khác. Một bé trai ở gần đó cười, và từ ngữ đó dần hiện lên trên môi tôi. Tôi đặt đồ chơi xuống và giữ nhịp điệu nhẹ, để thấy cách ta dùng từ bé trai trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chữ boy chủ yếu chỉ người con trai còn nhỏ hoặc trẻ tuổi, nhưng trong ngôn ngữ nói thông dụng nó cũng có thể chỉ một thanh niên. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để bày tỏ sự trìu mến hoặc thân mật khi nói với người quen. Học viên cần chú ý khác biệt giữa tuổi, mức độ trang trọng và sắc thái; dùng 'boy' với người trưởng thành trong tình huống trang trọng sẽ bị xem là thiếu lịch sự. Các từ ghép như 'boyish' hay 'boyfriend' mang nghĩa khác hẳn. Khi dịch sang tiếng Việt, chọn từ đúng cho độ tuổi và ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - 'Boy' chủ yếu chỉ người con trai còn nhỏ hoặc trẻ tuổi, nên khi dùng với người trưởng thành cần thận trọng.
  • - Trong văn nói, có thể mang tính thân mật nhưng phải phù hợp với người nghe và hoàn cảnh.
  • - 'Boyfriend' có nghĩa khác và không thể thay thế cho 'man' hay 'young man'.
  • - Cẩn trọng với sự khác biệt giữa tuổi tác và mức độ trang trọng.
  • - Vui lòng chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn chỉ nam giới trưởng thành.
  • Nó là một nhãn chung cho mọi người đàn ông.
  • Nó là thuật ngữ formal cho người lớn.
  • Nó có thể thay thế 'son' trong hầu hết câu.
  • Nó luôn gắn với tình yêu hay lãng mạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cốt lõi: trẻ em, thanh niên, dùng thân mật.
  • So sánh với lad, man và guy để chọn cấp độ thích hợp.
  • Nhớ rằng 'boyfriend' là cụm cố định.
  • Luyện phát âm /bɔɪ/.
  • Chú ý các cụm như 'good boy' hay 'boyish' để nắm sắc thái.
  • Điều chỉnh dùng từ theo độ tuổi và ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'boy'?

A.fast animal
B.young male
C.loud sound
D.big tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'boy' correctly?

A.The boy barked loudly.
B.The boy built a house.
C.The boy flew in the sky.
D.The boy drove a car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'boy'?

A.girl
B.dog
C.car
D.book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'boy'?

A.bird
B.adult
C.flower
D.cloud
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'boy'?

A.The young child played with toys.
B.The teacher explained the lesson.
C.The chef cooked a delicious meal.
D.The mechanic fixed the car.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Transport for a Single Daddy

Travel · Airport

2025.11.23 · 0:57 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ