LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

eggs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

eggs Ý nghĩa của Từ

  • Vật thể oval hoặc tròn được sản xuất bởi chim cái và các động vật khác, chứa phôi đang phát triển.
  • Một loại thực phẩm phổ biến được làm từ trứng của một con chim, thường được sử dụng trong nấu ăn.
  • Một thuật ngữ được sử dụng theo nghĩa bóng cho điều gì đó mong manh hoặc tinh tế.
Illustration for this word

eggs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

eggs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛg/
Mỹ /ɛg/
Tiết
egg

eggs Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: egg (từ tiếng Bắc Âu cổ 'egg'). Nguồn gốc lịch sử: Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quả trứng mỏng manh nằm trong tổ, đại diện cho sự sống mới và tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển cửa tủ lạnh và đưa tay tới hộp trứng. Tôi nắm một quả trứng thật cẩn thận, điều chỉnh ngón tay và nhấc nó lên. Trong lòng bàn tay, nó như một thế giới nhỏ dễ vỡ mà tôi phải giữ cân bằng. Tôi nghiêng nó nhẹ và đặt lên bàn, cảm nhận trọng lượng giữ cho tôi bình tĩnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Egg là danh từ trong tiếng Anh có ba nghĩa principal. Thứ nhất, egg chỉ quả trứng do con cái của chim loài khác sinh ra, có thể chứa phôi khi được thụ tinh. Thứ hai, chỉ sản phẩm thực phẩm được làm từ trứng, đặc biệt là trứng gà. Thứ ba, egg được dùng ở nghĩa bóng để miêu tả điều gì đó dễ vỡ hoặc nhạy cảm. Các cụm từ quen thuộc như Don't put all your eggs in one basket cũng có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Egg có ba nghĩa chính: trứng động vật, thực phẩm từ trứng và nghĩa bóng.
  • - Phát âm gần /ɛɡ/ với nguyên âm ngắn.
  • - Dạng số nhiều là eggs.
  • - Phân biệt trứng sống và chín; dùng đúng ngữ cảnh.
  • - Cấu trúc quen thuộc: boiled egg, fried egg, Easter egg.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • eggs không chỉ từ gà mà còn của nhiều loài khác.
  • trứng và lòng đỏ không phải là cùng thứ; trứng có cả lòng trắng và lòng đỏ.
  • trong công thức, trứng có thể được nấu chín trước khi ăn.
  • egg và eggplant không phải từ liên quan.
  • thành ngữ với egg không dịch chữ nào.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, egg có ba nghĩa là sinh học, thực phẩm và ẩn dụ. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc dịch đen các thành ngữ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Hãy lắng nghe ngữ cảnh để xác định nghĩa của egg.
  • Luyện phát âm /ɛɡ/ và so sánh với các từ khác.
  • Học các collocation phổ biến như boiled egg, fried egg.
  • Học thuộc thành ngữ Don't put all your eggs in one basket.
  • Phân biệt egg (thực phẩm) với eggplant để tránh nhầm lẫn.
  • Thực hành trong ngữ cảnh nấu ăn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ