LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breeze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breeze Ý nghĩa của Từ

  • gió nhẹ
  • một việc dễ dàng
  • cuộc trò chuyện không chính thức
Illustration for this word

breeze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breeze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /briːz/
Mỹ /briz/
Tiết
breeze

breeze Từ nguyên của Từ

breeze = bri (gió) + ze (nhỏ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latinh. Hãy tưởng tượng một cơn gió nhẹ nhỏ bé đang chơi với những chiếc lá, mang lại cảm giác dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, breeze là danh từ ngụ ý một làn gió nhẹ dễ chịu, làm mát. Động từ breeze through diễn đạt việc làm gì đó một cách dễ dàng, vượt qua mà không gặp khó khăn. Trong ngôn ngữ nói, breezy conversation miêu tả cuộc trò chuyện thoải mái, nhẹ nhàng. Nghĩa ẩn ẩn gió nhẹ và sự dễ dàng, học viên cần phân biệt giữa hai ý nghĩa này. Các collocation phổ biến: breezy weather, breeze through, breeze in/out. Lưu ý giọng điệu và biến thể vùng miền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) breeze là gió nhẹ; 2) breeze through = làm gì đó dễ dàng; 3) breezy mô tả thời tiết hoặc cuộc trò chuyện; 4) phân biệt gió và sự dễ dàng; 5) luyện tập với collocation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Breeze luôn có nghĩa là gió mạnh
  • breeze chỉ là gió, không phải dễ làm
  • breeze through nghĩa là làm việc chậm
  • breezy cuộc trò chuyện ồn ào
  • gió và breeze dùng được ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, breeze có nghĩa vừa là gió nhẹ vừa là sự dễ dàng; phân biệt ngữ cảnh giữ vai trò then chốt để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa danh từ và động từ riêng biệt với câu ví dụ
  • Kết hợp breeze với từ về thời tiết để thấy khác biệt
  • Luyện breeze through với bài tập dễ
  • Dùng breezy để miêu tả tâm trạng, không phải tốc độ
  • Nghe và lặp lại các collocation tự nhiên
  • Tạo câu của riêng bạn để kiểm tra ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'breeze'?

A.Light wind
B.Strong storm
C.Heavy rain
D.Intense heat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'breeze' used correctly?

A.She struggled to walk in the heavy breeze.
B.The trees swayed violently in the breeze.
C.The sun was scorching, but a gentle breeze cooled them down.
D.He grabbed an umbrella to protect himself from the cool breeze.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'breeze'?

A.Gale
B.Blizzard
C.Tornado
D.Drought
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'breeze'?

A.Calm
B.Heatwave
C.Flood
D.Hurricane
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'breeze' commonly experienced in daily life?

A.Navigating through a powerful hurricane
B.Dealing with a heavy snowstorm
C.Enduring a scorching heatwave
D.Feeling a light wind on a warm summer day

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Conversation

Public Transport

2025.11.03 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Observing Pollution at a Coastal Park

Environment & Pollution

2025.10.09 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ