LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bride - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bride Ý nghĩa của Từ

  • Một người phụ nữ sắp kết hôn hoặc vừa kết hôn.
  • Một người nữ trong lễ cưới.
  • Một người phụ nữ trong ngày cưới của cô ấy.
Illustration for this word

bride Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bride Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /braɪd/
Mỹ /braɪd/
Tiết
bride

bride Từ nguyên của Từ

bride = 'cô dâu' (tiếng Anh cổ) → 'cô dâu' (tiếng Anh). Hình ảnh một cô dâu có thể được nhớ vividly như một người phụ nữ mặc váy trắng, bao quanh bởi hoa và mỉm cười với người bạn đời trong buổi lễ cưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi thở sâu và adjust khăn voan, nhìn hình mình trong gương dịu lại. Cửa mở và tôi move về phía hội trường, bước chân từ hồi hộp sang hiện tại. Ánh đèn và ánh mắt của người thân đẩy tôi ra trước đám đông, tôi cố gắng giữ bình tĩnh. Khi nhạc bắt đầu, khoảnh khắc này như một quyết định, và tôi let nó tự được hình thành trong ngực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bride chỉ chỉ người phụ nữ sắp kết hôn hoặc vừa kết hôn, dùng trong ngữ cảnh đám cưới, so với từ 'groom'. fiancée mang ý nghĩa hẹn hò/đính hôn, chưa kết hôn. Phát âm bràɪd, nhấn âm ở chữ 'i'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Brid e dùng trong ngữ cảnh đám cưới để nói về cô dâu—người phụ nữ sẽ kết hôn hoặc vừa kết hôn. Đối tác nam là chú rể. Các cụm từ phổ biến: 'cô dâu và chú rể', 'đại sảnh cô dâu'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cô dâu và người bạn đồng hành giới tính là người phụ nữ sắp lấy chồng hoặc đã kết hôn.
  • Fianc é là hẹn hò/đính hôn, chưa kết hôn; khác với cô dâu.
  • Đừng nhầm lẫn với 'vợ' hay 'người yêu' khi nói về tình trạng hôn nhân.
  • Một số thuật ngữ như bridal party, bridesmaid có ý nghĩa riêng.
  • Phát âm br IDE, chú ý âm i dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ cô dâu dùng cho phụ nữ trong ngày cưới; dễ nhầm với người yêu hoặc fiancée. Tập trung vào cặp 'cô dâu và chú rể'.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ phổ biến: cô dâu và chú rể, đội bưng hoa, váy cưới.
  • Giữ đúng nghĩa bride là cô dâu, groom là chú rể.
  • Dùng 'bride-to-be' cho người chuẩn bị kết hôn.
  • Học các cụm cố định như 'cô dâu đi trên lối đi'.
  • fiancée nghĩa là hẹn hò/đính hôn, chưa kết hôn.
  • Brides dành cho nhiều cô dâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bride' mean?

A.A person who is about to be married
B.A groom
C.A flower
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bride' correctly?

A.The bride played basketball
B.The bride ate a sandwich
C.The bride fixed the car
D.The bride went to school
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bride'?

A.Doctor
B.Teacher
C.Groom
D.Driver
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bride'?

A.Mother
B.Widow
C.Son
D.Sister
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'bride'?

A.A doctor performing surgery
B.A bride walking down the aisle
C.A firefighter extinguishing a fire
D.A chef cooking a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ