LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brilliant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brilliant Ý nghĩa của Từ

  • rất sáng; lấp lánh
  • rất thông minh hoặc tài năng
  • cực kỳ tốt hoặc xuất sắc
Illustration for this word

brilliant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brilliant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɪl.jənt/
Mỹ /ˈbrɪl.jənt/
Tiết
brilliant

brilliant Từ nguyên của Từ

brilliant = brillare (tỏa sáng) + -ant (hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin→Pháp cổ→Anh. Hãy tưởng tượng một viên kim cương lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, biểu tượng cho sự rõ ràng và trí tuệ, phản ánh khái niệm tỏa sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người và move đến gần đèn, để cảm nhận ánh sáng và điều chỉnh mắt cho vừa với tia sáng. Khi ánh sáng đổi, một tia sáng ý tưởng bật lên trong đầu tôi và tôi cảm thấy tỉnh táo hơn. Tôi tập trung vào một vấn đề, đẩy lùi nghi ngờ và đặt một kế hoạch mới vào đầu mình. Khi kế hoạch ấy bắt đầu hoạt động, nó cảm thấy rực rỡ và xuất sắc ở hoàn cảnh này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, brilliant mang nghĩa vừa sáng bóng vừa thông minh và xuất sắc. Nó được dùng để mô tả ánh sáng rất sáng, ý tưởng sắc sảo hoặc màn trình diễn ấn tượng, và người có tài năng nổi bật. Tông bình luận thường mạnh hơn từ tốt, gợi sự ngạc nhiên hoặc ý tưởng đột phá. Học viên nên lưu ý các cụm từ cố định như brilliant idea hay brilliant performance và phân biệt với các từ đồng nghĩa như great hoặc excellent ở các ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng để ca ngợi mạnh mẽ; tránh lặp lại trong văn bản formal; chú ý các collocations phổ biến; không nhầm với từ có nghĩa xấu; ghép với ý tưởng, kết quả, màn trình diễn; thay thế bằng tuyệt vời khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brilliant không chỉ nghĩa là sáng rực mà còn là thông minh và xuất sắc
  • Có khi dùng cho người, không chỉ vật
  • Trong văn bản trang trọng có thể quá mạnh
  • Khác với từ tuyệt vời hoặc xuất sắc ở mức độ nữa
  • Khó phân biệt với 'great' trong một số ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Brilliant mang thai sáng và trí tuệ; âm hưởng mạnh và đa dụng, nhưng có thể thấy quá nhiệt tình trong văn bản trang trọng. Dùng cho người, ý tưởng, hoặc màn trình diễn nổi bật; dùng từ khác cho văn bản kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Kết hợp brilliant với danh từ cụ thể (ý tưởng, biểu diễn, giải pháp).
  • So sánh với tuyệt vời và xuất sắc để nắm sắc thái.
  • Luyện tập nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Cụm từ đi kèm thường: brilliant idea, brilliant performance.
  • Dùng vừa phải trong văn bản formal; thay bằng từ chính xác khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brilliant'?

A.Shiny
B.Joyful
C.Clever
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'brilliant' correctly?

A.The dim light was brilliant in the room.
B.The rain shower was so brilliant today.
C.He had a brilliant idea for the project.
D.She wore a brilliant dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brilliant'?

A.Dull
B.Smart
C.Loud
D.Sweet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brilliant'?

A.Ordinary
B.Intelligent
C.Gorgeous
D.Impressive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being 'brilliant' is important?

A.Being indecisive and unsure of decisions
B.Misjudging a situation and causing confusion
C.Finding unique solutions to a complex problem
D.Following directions without questioning

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Supply, Selling, and the Joy of Creation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.05 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Strawberry Dreams in the Heart of the Canyon

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ