LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa ẩn dụ độc đáo

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unique Ý nghĩa của Từ

  • độc nhất
  • không giống bất kỳ thứ gì
  • vô song
Illustration for this word

unique Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unique Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /juˈniːk/
Mỹ /juˈnik/
Tiết
unique

unique Từ nguyên của Từ

uni- = một + que = có đặc điểm. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên kim cương đơn lẻ tỏa sáng dưới ánh sáng mặt trời, phản chiếu màu sắc một cách độc đáo, đại diện cho một thứ độc nhất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em move ánh nhìn tới một vật thể duy nhất, đẩy nhẹ những vật khác sang một bên để nó nổi bật. Tôi điều chỉnh ánh sáng, đổi hướng nhìn để nhận diện đường viền. Nó bắt đầu thay đổi trong tôi, như thể không có gì tương tự. Tôi giữ lấy khoảnh khắc này, tập trung và nhận thấy sự độc đáo của nó nằm ở việc nó không có đối thủ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unique trong tiếng Anh có nghĩa là duy nhất trong một ngữ cảnh cụ thể, không có đối thủ song song. Nó có thể mô tả một vật không có bản sao, hoặc một đặc tính, quan điểm hoặc trải nghiệm đặc sắc. Người học thường nhầm lẫn rằng 'unique' có thể mang nghĩa ‘không bình thường’ hoặc dùng so sánh như more unique; điều này thường nghe không tự nhiên. Trong tiếng Việt, ta dùng cụm như một cơ hội duy nhất, một quan điểm độc đáo, thiết kế độc đáo để diễn đạt sự khác biệt. Cần phân biệt với one-of-a-kind và unparalleled, tuy các từ này nhấn mạnh cấp độ độc đáo khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh more unique hoặc most unique; dùng truly unique khi cần. Ghép với danh từ cụ thể như cơ hội, thiết kế, quan điểm. Không hiểu unique thành bất thường. Phân biệt với one-of-a-kind và unparalleled. Dùng thêm từ thực như truly để nhấn mạnh khi phù hợp. Luyện tập với ngữ cảnh thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ unique như ‘không bình thường’ thay vì duy nhất trong ngữ cảnh.
  • Dùng more/most với unique thường sai.
  • Nhầm lẫn giữa unique và rare hoặc unusual.
  • Không nhận ra khác biệt với one-of-a-kind hoặc unparalleled.
  • Dùng từ nhấn mạnh ở sai ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, unique là đặc tính tuyệt đối trong ngữ cảnh; tránh dùng dạng so sánh và so sánh với các cụm như one-of-a-kind để hiểu mức độ đặc biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (unique opportunity, thiết kế unique, quan điểm unique).
  • Tránh dùng more/most với unique.
  • Phân biệt với one-of-a-kind và unparalleled tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập ở cả vật thể và khái niệm trừu tượng.
  • Dùng từ tăng cường như truly khi cần nhấn mạnh.
  • Đọc, nghe các ví dụ thực tế để quen usage.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unique'?

A.Fast
B.Happy
C.Special
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'unique' correctly?

A.His unique joke made everyone laugh.
B.She saw a unique cat in the park.
C.The unique tree was very tall.
D.Her unique shoes were too big.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'unique'?

A.Beautiful
B.Different
C.Fast
D.Cold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unique'?

A.Small
B.Happy
C.Common
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'unique'?

A.She found a one-of-a-kind treasure.
B.He enjoyed a sunny day at the beach.
C.They ate dinner with their friends.
D.The party had many colorful decorations.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Botanical Art

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.01 · 1:49 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Extraterrestrial Linguistics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 1:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ